Nội dung chính
- 1. Máy dò kim loại Nissin của nước nào?
-
2. 4 lý do nên đầu tư máy dò kim loại Nissin cho dây chuyền sản xuất
- 2.1 Phát hiện đa dạng dị vật kim loại, kiểm soát chất lượng
- 2.2 Tối ưu độ nhạy, hạn chế bỏ sót dị vật
- 2.3 Lưu chương trình kiểm tra, rút ngắn thời gian chuyển đổi
- 2.4 Tự động cảnh báo và loại sản phẩm lỗi, giảm thao tác thủ công
-
3. Top 7 máy dò kim loại Nissin theo nhu cầu sử dụng
- 3.1 Máy dò kim loại Nissin MS-3147 cho sản phẩm đóng gói và hàng rời
- 3.2 Máy dò kim loại Nissin MS-50W37 chuyên dụng cho thịt
- 3.3 Máy dò kim loại dược phẩm Nissin MS-4143
- 3.4 Máy dò kim loại Nissin dạng đường ống cho chất lỏng và chất nhớt
- 3.5 Máy dò kim loại Nissin MS-2242 cho bột và hạt
- 3.6 Máy dò kim loại Nissin cho dây chuyền thùng carton
- 3.7 Máy dò kim loại băng tải cỡ lớn Nissin MS-5137/MS-5141
-
4. Kinh nghiệm chọn mua máy dò kim loại Nissin phù hợp
- 4.1 Chọn model theo loại sản phẩm và công đoạn
- 4.2 Xác định độ nhạy, kích thước cửa dò
- 4.3 Kiểm tra điều kiện lắp đặt và tích hợp dây chuyền
- 4.4 Đánh giá dịch vụ kỹ thuật và chính sách bảo hành
-
5. Lưu ý khi lắp đặt, sử dụng và bảo trì máy dò kim loại Nissin
- 5.1 Lắp đặt máy dò kim loại Nissin đúng cách
- 5.2 Sử dụng máy rà kim loại Nissin hiệu quả
- 5.3 Vệ sinh, bảo quản và bảo trì máy duy trì độ bền dài lâu
Máy dò kim loại Nissin ghi điểm nhờ độ nhạy cao, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong nhiều ngành sản xuất. Tùy model, thiết bị có thể được tích hợp băng tải hoặc hệ thống loại bỏ sản phẩm lỗi tự động. Liệu rằng dòng máy này có thực sự là lựa chọn phù hợp cho dây chuyền của bạn? Cùng tìm lời giải đáp qua bài viết sau.
1. Máy dò kim loại Nissin của nước nào?
Máy dò kim loại Nissin là sản phẩm đến từ Nhật Bản. Thiết bị được sản xuất bởi Nissin Electronics Co., Ltd. - doanh nghiệp chuyên nghiên cứu, phát triển và cung cấp thiết bị kiểm tra dị vật công nghiệp.
Nissin Electronics không chỉ tập trung vào máy dò kim loại mà còn phát triển nhiều giải pháp kiểm tra khác. Ví dụ như hệ thống kiểm tra tia X, máy kiểm tra hình ảnh và thiết bị phát hiện dị vật chuyên dụng.
Danh mục sản phẩm đa dạng cho phép hãng phục vụ nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và dệt may.
Hãng đã đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001 từ năm 2000. Đồng thời có 11 điểm hỗ trợ trong nước và 4 điểm hỗ trợ ở nước ngoài.
2. 4 lý do nên đầu tư máy dò kim loại Nissin cho dây chuyền sản xuất
Thực tiễn hiện nay, máy rà kim loại Nissin được ứng dụng phổ biến trong các ngành thực phẩm, dược phẩm và chế biến công nghiệp. Dưới đây là 4 lý do đã thuyết phục doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn thiết bị này:
2.1. Phát hiện đa dạng dị vật kim loại, kiểm soát chất lượng
Máy dò kim loại Nissin có khả năng phát hiện nhiều loại kim loại như sắt (Fe), thép không gỉ (SUS) và nhôm (Al). Nhờ đó, thiết bị sẽ tìm ra mảnh kim loại, vụn sắt hoặc dị vật phát sinh từ máy móc, dụng cụ trong quá trình sản xuất.
Đặc biệt, Nissin phát triển nhiều cấu hình kiểm tra theo đặc tính sản phẩm:
- Dạng băng tải: Kiểm tra hàng đóng gói, thực phẩm chế biến sẵn và sản phẩm rời.
- Dạng rơi tự do: Phù hợp kiểm tra nguyên liệu dạng bột, hạt.
- Dạng đường ống: Kiểm tra nguyên liệu dạng lỏng, sệt hoặc có độ nhớt.
- Dạng chuyên dụng: Phục vụ các sản phẩm đặc thù như thịt, dược phẩm và thùng carton.
2.2. Tối ưu độ nhạy, hạn chế bỏ sót dị vật
Máy dò kim loại Nissin có khả năng điều chỉnh tần số kiểm tra nhằm thích ứng với nhiều loại sản phẩm. Nhờ giảm ảnh hưởng từ đặc tính sản phẩm lên tín hiệu dò, độ nhạy phát hiện trong điều kiện thực tế được cải thiện đáng kể.
Đối với sản phẩm có độ ẩm hoặc thành phần dễ gây nhiễu tín hiệu, việc lựa chọn tần số và thiết lập độ nhạy phù hợp còn hạn chế cảnh báo sai. Đồng thời hỗ trợ phát hiện dị vật hiệu quả hơn.
Một số model còn có chức năng cài đặt độ nhạy tự động, giúp người vận hành thiết lập thông số thuận tiện hơn.
2.3. Lưu chương trình kiểm tra, rút ngắn thời gian chuyển đổi
Máy rà kim loại Nissin trang bị chức năng đăng ký và lưu dữ liệu kiểm tra. Thiết lập này cho phép người vận hành lựa chọn chương trình đã thiết lập thay vì phải cài đặt lại từ đầu.
Một số tiện ích nổi bật gồm:
- Lưu thông số sản phẩm: Ghi nhớ các chương trình kiểm tra và thiết lập tương ứng với từng mặt hàng.
- Chuyển đổi nhanh: Chọn chương trình có sẵn khi thay đổi loại sản phẩm trên dây chuyền.
- Sao lưu dữ liệu: Một số model hỗ trợ lưu chương trình và dữ liệu cài đặt vào USB.
- Quản lý lịch sử: Hỗ trợ lưu trữ thông tin kiểm tra, thuận tiện cho việc theo dõi và truy xuất khi cần.
2.4. Tự động cảnh báo và loại sản phẩm lỗi, giảm thao tác thủ công
Khi phát hiện dị vật kim loại, thiết bị sẽ kích hoạt cảnh báo và xử lý sản phẩm nghi nhiễm kim loại.
Tùy model, hệ thống có thể dừng băng tải hoặc sử dụng cơ cấu loại bỏ tự động để tách sản phẩm lỗi khỏi luồng hàng đạt yêu cầu.
Đây là tính năng quan trọng đối với các nhà máy có sản lượng lớn, yêu cầu kiểm tra liên tục và cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu ra.
3. Top 7 máy dò kim loại Nissin theo nhu cầu sử dụng
Mỗi dòng máy dò kim loại Nissin được thiết kế cho những loại sản phẩm và nhu cầu kiểm tra khác nhau. Sau đây là 7 model tiêu biểu để bạn tham khảo.
3.1. Máy dò kim loại Nissin MS-3147 cho sản phẩm đóng gói và hàng rời
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Điện áp |
110V/50-60Hz |
|
Chiều rộng đai |
240mm, 350mm |
|
Khẩu độ hiệu dụng |
80mm, 120mm, 180mm |
|
Tổng chiều dài băng tải |
800mm |
|
Tốc độ băng tải |
20m/phút(50Hz), 24m/phút(60Hz) |
|
Khi phát hiện kim loại |
Tự động dừng băng tải hoặc tự động loại bỏ |
|
Trọng lượng |
110kg (250W), 120kg (350W) |
Đây là dòng máy rà kim loại băng tải, phù hợp để kiểm tra bánh kẹo, thực phẩm chế biến sẵn, cơm hộp,...
Thiết bị phát hiện nhanh các dị vật kim loại như sắt, thép không gỉ và nhôm. Đặc biệt, công nghệ đa tần số đã giảm ảnh hưởng từ đặc tính sản phẩm.
Model máy rà kim loại có chiều rộng băng tải tùy chọn 240mm hoặc 350mm. Kết hợp chiều cao cửa dò 80mm, 120mm hoặc 180mm. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh cấu hình theo quy cách sản phẩm, hạn chế khoảng trống không cần thiết trong vùng kiểm tra.
Màn hình cảm ứng màu giúp người vận hành dễ dàng thiết lập và theo dõi quá trình kiểm tra. Máy hỗ trợ lưu chương trình sản phẩm qua USB, thuận tiện khi thay đổi mặt hàng.
3.2. Máy dò kim loại Nissin MS-50W37 chuyên dụng cho thịt
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Chiều rộng đai |
500mm |
|
Tổng chiều dài băng tải |
2.600mm |
|
Tốc độ băng tải |
15m/phút(50Hz), 18m/phút(60Hz) |
|
Khi phát hiện kim loại |
Dừng đai hoặc tự động tháo đai (tùy chọn) |
|
Nguồn điện |
200V - 50/60Hz |
|
Trọng lượng |
400kg |
Máy dò kim loại Nissin MS-50W37 được phát triển dành riêng cho ngành chế biến thịt. Đặc biệt là thịt cắt miếng và thịt đã lọc xương.
Thiết bị sử dụng hệ thống cuộn dò kép (Double-coil), hỗ trợ phát hiện những dị vật khó kiểm soát như kim gãy đã bị nhiễm từ và mảnh kim loại dạng dải.
Với chiều rộng băng tải 500mm và chiều dài tổng thể 2.600mm, MS-50W37 có không gian tiếp nhận sản phẩm tương đối rộng.
Chức năng tự động thiết lập độ nhạy cũng giúp giảm thao tác cài đặt ban đầu.
Khi phát hiện dị vật, hệ thống sẽ dừng băng tải, hạn chế sản phẩm không đạt yêu cầu đi tiếp vào công đoạn sau.
3.3. Máy dò kim loại dược phẩm Nissin MS-4143
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Điện áp |
100V - 50/60Hz |
|
Size đầu vào |
Rộng 74mm, cao 13mm |
|
Phát hiện kim loại |
Van điện từ |
|
Tốc độ xử lý |
8.000 chiếc/phút |
|
Trọng lượng |
58kg |
Máy sử dụng thiết kế dạng máng trượt, chuyên dùng để kiểm tra viên nén, viên nang và các sản phẩm dạng viên.
Thiết bị phát hiện các dị vật kim loại như sắt, thép không gỉ và nhôm, góp phần kiểm soát chất lượng trước khi đóng gói.
Cửa dò có kích thước rộng 74mm, cao 13mm, được thiết kế phù hợp với sản phẩm dạng viên nhỏ. Tốc độ xử lý lên đến 8.000 viên/phút đã đáp ứng nhu cầu kiểm tra số lượng lớn trong các dây chuyền năng suất cao.
Đặc biệt, cơ cấu loại bỏ sử dụng bộ giảm chấn điện từ giúp tách sản phẩm nghi nhiễm kim loại khỏi dòng sản phẩm đạt yêu cầu.
3.4. Máy dò kim loại Nissin dạng đường ống cho chất lỏng và chất nhớt
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Kích thước ống vệ sinh |
2S/2.5S |
|
Tốc độ giao hàng |
15m/phút |
|
Khi phát hiện kim loại |
Chuyển mạch tự động dựa trên van bi |
|
Nguồn điện |
100V - 50/60Hz |
|
Trọng lượng |
70kg |
Dòng máy này được thiết kế để kiểm tra các sản phẩm lỏng, sệt hoặc có độ nhớt cao. Điển hình như nước sốt, mứt, nguyên liệu thịt xay và hỗn hợp dạng bột nhão.
Thiết bị có khả năng phát hiện các dị vật kim loại Fe, SUS và Al ngay trong quá trình nguyên liệu di chuyển qua đường ống. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát chất lượng trước khi đóng gói.
Máy sử dụng đường ống vệ sinh cỡ 2S hoặc 2.5S, với tốc độ vận chuyển khoảng 15m/phút. Cụm đường ống và van tự động có thể tháo lắp nhanh, hỗ trợ vệ sinh và bảo trì thuận tiện trong môi trường sản xuất thực phẩm.
3.5. Máy dò kim loại Nissin MS-2242 cho bột và hạt
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Đường kính ống hiệu quả bên trong |
77mm, 125mm |
|
Công suất phân phối |
7t/h, 20t/h đối với viên nhựa |
|
Khi phát hiện kim loại |
Giảm chấn vận hành bằng khí nén |
|
Nguồn điện |
100V - 50/60Hz |
|
Trọng lượng |
75kg |
Máy rà kim loại Nissin MS-2242 thuộc dòng máy kiểm tra dạng rơi tự do. Vì thế, máy thích hợp để kiểm tra nguyên liệu dạng bột và hạt như gạo, đậu, vụn bánh mì, ngũ cốc hoặc hạt nhựa.
Sản phẩm máy dò kim loại gạo di chuyển qua vùng dò theo trọng lực để kiểm tra nguyên liệu trực tiếp trong quá trình cấp liệu mà không cần bố trí thêm băng tải. Máy có khả năng phát hiện các dị vật kim loại gồm sắt, thép không gỉ và nhôm.
Cơ cấu loại bỏ bằng cửa chặn khí nén giúp tách phần nguyên liệu nhiễm kim loại. Thiết kế chống rung và cải tiến độ kín tại bộ phận loại bỏ cũng góp phần hạn chế thất thoát nguyên liệu trong quá trình vận hành.
3.6. Máy dò kim loại Nissin cho dây chuyền thùng carton
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Khẩu độ hiệu quả |
260mm |
|
Chiều rộng kiểm tra hiệu quả |
1.500mm |
|
Chiều cao xuyên qua |
1.950mm |
|
Tổng chiều dài băng tải |
1.600mm |
|
Tốc độ băng tải |
20m/phút(50Hz), 24m/phút(60Hz) |
|
Khi phát hiện kim loại |
Tự động dừng băng tải hoặc tự động loại bỏ (tùy chọn) |
|
Nguồn điện |
100V - 50/60Hz |
|
Trọng lượng |
400kg |
Đây là giải pháp cho những dây chuyền cần kiểm tra sản phẩm đã đóng thùng mà không phải mở bao bì.
Thiết bị có cửa dò lớn, với chiều cao thông qua tối đa 1.950mm và chiều rộng vùng kiểm tra hiệu dụng 1.500mm, thuận tiện khi kiểm tra các kiện hàng cồng kềnh.
Cơ cấu loại bỏ được cải thiện độ kín nhằm ngăn bột, hạt rò rỉ ra ngoài trong quá trình vận hành. Bảng điều khiển cảm ứng màu hỗ trợ cài đặt tần số theo từng loại sản phẩm.
3.7. Máy dò kim loại băng tải cỡ lớn Nissin MS-5137/MS-5141
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Chiều rộng băng tải |
300 - 500mm |
|
Tổng chiều dài |
1.500mm |
|
Tốc độ băng tải |
20 - 24m/phút |
|
Nguồn điện |
3 pha |
|
Trọng lượng |
150 - 190kg |
Nissin MS-5137/MS-5141 thuộc dòng máy dò kim loại băng tải cỡ lớn, có thể phát hiện nhiều loại kim loại như sắt, thép không gỉ và nhôm.
Chức năng lựa chọn tần số theo từng loại sản phẩm đã giảm ảnh hưởng từ đặc tính hàng hóa. Từ đó hỗ trợ cải thiện độ nhạy kiểm tra trong điều kiện vận hành thực tế.
Dòng máy này sở hữu màn hình cảm ứng màu độ phân giải cao, hỗ trợ lưu chương trình và dữ liệu kiểm tra qua USB.
Ngoài ra, thiết kế băng tải dạng mở và khung ống tròn được phát triển có tính đến yêu cầu vệ sinh HACCP, giúp việc vệ sinh và kiểm tra thiết bị thuận tiện hơn.
4. Kinh nghiệm chọn mua máy dò kim loại Nissin phù hợp
Máy rà tìm kim loại Nissin có nhiều dòng sản phẩm khác nhau, đáp ứng từng nhu cầu sử dụng riêng biệt. Vì thế, để chọn ra model tối ưu nhất, bạn có thể căn cứ theo 4 điều sau đây:
4.1. Chọn model theo loại sản phẩm và công đoạn
Mỗi dòng máy dò kim loại Nissin được thiết kế cho dạng sản phẩm và công đoạn kiểm tra khác nhau.
Chẳng hạn, máy băng tải phù hợp với hàng đóng gói hoặc hàng rời. Dòng rơi tự do dành cho bột, hạt, máy dạng đường ống dùng cho chất lỏng, chất sệt. Còn model chuyên dụng đáp ứng nhu cầu kiểm tra thịt, dược phẩm hoặc thùng carton.
Do đó, bạn nên xác định sản phẩm cần kiểm tra ở trạng thái nào, đã đóng gói hay chưa và vị trí lắp máy trong dây chuyền.
4.2. Xác định độ nhạy, kích thước cửa dò
Độ nhạy cần được lựa chọn dựa trên kích thước dị vật kim loại nhỏ nhất cần phát hiện. Đặc biệt là các loại kim loại khó nhận diện như thép không gỉ SUS.
Không nên chỉ dựa vào thông số quảng cáo, bởi khả năng phát hiện thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Bên cạnh đó, kích thước cửa dò phải phù hợp với chiều rộng, chiều cao và hình dạng sản phẩm đi qua.
4.3. Kiểm tra điều kiện lắp đặt và tích hợp dây chuyền
Cần đo diện tích lắp đặt, chiều cao băng tải, hướng di chuyển và khoảng không dành cho bộ phận loại bỏ hàng lỗi. Đồng thời, kiểm tra nguồn điện, độ rung, nhiệt độ, độ ẩm và nguy cơ nhiễu điện từ tại khu vực vận hành.
Nếu muốn tích hợp máy vào dây chuyền tự động, bạn nên trao đổi trước về khả năng kết nối tín hiệu với băng tải, máy đóng gói hoặc hệ thống điều khiển trung tâm.
4.4. Đánh giá dịch vụ kỹ thuật và chính sách bảo hành
Máy dò kim loại công nghiệp cần được kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ để duy trì khả năng phát hiện ổn định.
Vì vậy, bạn nên tìm hiểu đơn vị cung cấp có hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành, xử lý sự cố và cung cấp linh kiện thay thế hay không.
Đặc biệt, cần làm rõ thời hạn bảo hành, phạm vi áp dụng, thời gian phản hồi kỹ thuật và chi phí bảo trì sau bảo hành. Ưu tiên nhà cung cấp có khả năng hỗ trợ lâu dài sẽ giúp bạn chủ động hơn khi máy phát sinh lỗi
5. Lưu ý khi lắp đặt, sử dụng và bảo trì máy dò kim loại Nissin
Để máy dò kim loại Nissin hoạt động hiệu quả và hạn chế sự cố, bạn cần chú ý một số vấn đề trong quá trình lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng:
5.1. Lắp đặt máy dò kim loại Nissin đúng cách
Khi lắp đặt máy rà tìm kim loại Nissin, bạn hãy:
- Đặt máy trên bề mặt bằng phẳng, hạn chế rung lắc khi hoạt động.
- Tránh lắp máy gần động cơ công suất lớn hoặc nguồn gây nhiễu điện từ.
- Đảm bảo nguồn điện và hệ thống tiếp địa đúng yêu cầu của nhà sản xuất.
- Căn chỉnh băng tải, cửa dò và hướng di chuyển sản phẩm chính xác.
- Chừa đủ không gian để vệ sinh, kiểm tra và bảo trì thiết bị.
5.2. Sử dụng máy rà kim loại Nissin hiệu quả
Vận hành đúng quy trình giúp thiết bị phát hiện dị vật chính xác và giảm nguy cơ bỏ sót sản phẩm nhiễm kim loại. Trong quá trình thực hiện, bạn cần lưu ý:
- Cài đặt chương trình kiểm tra phù hợp với từng loại sản phẩm.
- Kiểm tra độ nhạy bằng mẫu thử Fe, SUS hoặc các mẫu chuẩn theo quy trình.
- Đưa sản phẩm qua máy đúng vị trí, không xếp chồng hoặc vượt kích thước cửa dò.
- Theo dõi tín hiệu cảnh báo và kiểm tra lại sản phẩm bị máy loại bỏ.
- Không tự ý thay đổi thông số kỹ thuật khi chưa được hướng dẫn.
5.3. Vệ sinh, bảo quản và bảo trì máy duy trì độ bền dài lâu
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ giúp hạn chế bụi bẩn, nguyên liệu tồn đọng và hao mòn linh kiện. Vì thế, bạn nên:
- Vệ sinh băng tải, cửa dò và các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm sau mỗi ca làm việc.
- Sử dụng dung dịch và phương pháp vệ sinh phù hợp với cấp bảo vệ của từng model.
- Không phun nước trực tiếp vào bảng điều khiển hoặc bộ phận điện nếu nhà sản xuất không cho phép.
- Kiểm tra dây điện, băng tải, cảm biến và cơ cấu loại bỏ sản phẩm định kỳ.
- Ghi lại lịch sử vệ sinh, bảo trì và các lỗi phát sinh để thuận tiện theo dõi.
- Liên hệ kỹ thuật viên khi máy có dấu hiệu hoạt động bất thường hoặc độ nhạy thay đổi.
Máy dò kim loại Nissin là giải pháp kiểm tra dị vật phù hợp với nhiều ngành sản xuất. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng thiết bị, bạn cần cân nhắc loại sản phẩm, độ nhạy, công suất và điều kiện lắp đặt thực tế. Hoặc bạn có thể liên hệ với DQC-TECH để được tư vấn lựa chọn và giải đáp kỹ thuật.