Nội dung chính
- 1. Báo giá tháp giải nhiệt Tashin mới nhất hiện nay
-
2. Tháp giải nhiệt Tashin là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
- 2.1 Cấu tạo
- 2.2 Nguyên lý hoạt động
-
3. Các loại tháp giải nhiệt Tashin phổ biến hiện nay
- 3.1 Tháp giải nhiệt Tashin dạng tròn
- 3.2 Tháp giải nhiệt Tashin dạng vuông
-
4. 4 Điểm nổi bật tạo nên sức hút của tháp giải nhiệt Tashin
- 4.1 Hiệu suất giải nhiệt tốt, đáp ứng hiệu quả nhu cầu làm mát
- 4.2 Mẫu mã đa dạng, phù hợp nhiều nhu cầu sử dụng
- 4.3 Kết cấu bền bỉ, phù hợp môi trường công nghiệp
- 4.4 Thiết kế tối ưu, thuận tiện lắp đặt và bảo trì
- 5. Ứng dụng thực tế của tháp giải nhiệt Tashin
- 6. Cách chọn tháp giải nhiệt Tashin phù hợp với nhu cầu
- 7. DQC-TECH phân phối tháp giải nhiệt Tashin chính hãng
Tháp giải nhiệt Tashin có khả năng hạ nhiệt nhanh, duy trì nước mát ổn định xuyên suốt quá trình vận hành. Thiết bị có nhiều mức công suất cùng kết cấu chắc chắn. Nhờ đó, Tashin đáp ứng từ hệ thống làm mát quy mô vừa đến các khu công nghiệp có nhu cầu giải nhiệt cao.

1. Báo giá tháp giải nhiệt Tashin mới nhất hiện nay
Giá tháp giải nhiệt Tashin thay đổi theo công suất, model và cấu hình của từng sản phẩm. Dưới đây là bảng giá tham khảo để bạn dễ so sánh và lựa chọn model phù hợp với nhu cầu sử dụng.
|
Model |
Công suất (HP) |
Lưu lượng gió (m3/phút) |
Lưu lượng nước (L/phút) |
Khả năng làm mát (Kcal/h) |
Giá bán (VNĐ) |
|
1/6 |
60 |
65 |
19.500 |
8.700.000 |
|
|
TSC 8RT |
1/6 |
75 |
104 |
31.200 |
8.200.000 |
|
1/4 |
100 |
130 |
39.000 |
9.800.000 |
|
|
1/2 |
140 |
195 |
58.500 |
11.500.000 |
|
|
TSC 20RT |
1/2 |
180 |
260 |
78.000 |
13.300.000 |
|
TSC 25RT |
3/4 |
200 |
325 |
97.500 |
14.850.000 |
|
3/4 |
225 |
390 |
117.000 |
19.550.000 |
|
|
TSC 40RT |
3/4 |
280 |
520 |
156.000 |
22.500.000 |
|
TSN 50RT |
1.5 |
480 |
780 |
195.000 |
24.000.000 |
|
3/4 |
420 |
780 |
234.000 |
26.000.000 |
|
|
2 |
550 |
1040 |
312.000 |
38.500.000 |
|
|
TSC 100RT |
3 |
700 |
1300 |
390.000 |
49.500.000 |
|
TSC 125RT |
3 |
830 |
1625 |
487.500 |
54.800.000 |
|
TSC 150RT |
3 |
950 |
1950 |
585.000 |
73.500.000 |
|
TSC 175RT |
5 |
1150 |
2275 |
682.500 |
78.000.000 |
|
TSC 200RT |
7.5 |
1250 |
2600 |
780.000 |
102.000.000 |
|
TSC 250RT |
7.5 |
1850 |
3250 |
975.000 |
126.000.000 |
|
10 |
2300 |
4550 |
1.365.000 |
156.000.000 |
|
|
TSS 40RT |
1 |
280 |
520 |
156.000 |
Liên hệ |
|
TSS 50RT |
1 |
330 |
650 |
195.000 |
Liên hệ |
|
TSS 60RT |
1.5 |
420 |
780 |
234.000 |
Liên hệ |
|
TSS 80RT |
2 |
550 |
1040 |
312.000 |
Liên hệ |
|
TSS 125RT |
3 |
830 |
1625 |
487.500 |
Liên hệ |
|
TSS 175RT |
5 |
1150 |
2275 |
682.500 |
Liên hệ |
|
TSS 200RT |
7.5 x 2 |
2750 |
6500 |
1.950.000 |
Liên hệ |
|
TSC 400RT |
15 |
2600 |
5200 |
1.560.000 |
Liên hệ |
|
20 |
3750 |
7800 |
2.340.000 |
Liên hệ |
|
|
TSC 500RT |
15 |
2750 |
6500 |
1.950.000 |
Liên hệ |
|
TSN 800RT |
30 |
5000 |
- |
3.120.000 |
Liên hệ |
|
30 |
5200 |
13000 |
3.900.000 |
Liên hệ |
2. Tháp giải nhiệt Tashin là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Tháp giải nhiệt nước Tashin là thiết bị chuyên hạ nhiệt nước tuần hoàn cho nhà máy và dây chuyền sản xuất. Sản phẩm đến từ Đài Loan, được biết đến với các dòng tháp giải nhiệt công suất lớn có khả năng làm mát ổn định với giá thành hợp lý.
2.1. Cấu tạo
Tháp tản nhiệt Tashin được thiết kế từ nhiều bộ phận khác nhau, điển hình như:

- Vỏ tháp: Làm từ vật liệu FRP có khả năng chống ăn mòn, bao bọc và bảo vệ các bộ phận bên trong.
- Tấm tản nhiệt: Tạo diện tích tiếp xúc lớn, giúp nước được dàn đều và trao đổi nhiệt hiệu quả hơn với luồng không khí.
- Hệ thống phân phối nước: Đưa nước nóng lên phía trên và phân bổ đều xuống bề mặt tấm tản nhiệt qua đầu phun và ống/máng chia nước.
- Động cơ: Cung cấp công suất cho quạt, duy trì luồng không khí xuyên qua tháp.
- Cánh quạt: Tạo và điều hướng luồng gió, hỗ trợ đưa nhiệt từ nước ra môi trường.
- Bồn chứa nước: Nằm ở phần đáy tháp, có nhiệm vụ thu nước sau khi giải nhiệt để đưa trở lại hệ thống.
- Đường ống và phụ kiện: Dẫn nước vào, ra khỏi tháp và kết nối với hệ thống cần làm mát
Các bộ phận được bố trí theo một quy trình khép kín. Mục đích là giúp nước liên tục được tuần hoàn và giải nhiệt trong quá trình vận hành.
2.2. Nguyên lý hoạt động
Tháp làm mát Tashin hoạt động dựa trên nguyên lý trao đổi nhiệt giữa nước và không khí. Một phần nước bay hơi để mang nhiệt ra ngoài. Nước nóng từ hệ thống được bơm lên đỉnh tháp và phân phối đều xuống tấm tản nhiệt.

Cùng lúc, quạt đưa không khí từ bên ngoài đi qua các lớp tản nhiệt. Nước chảy qua bề mặt tấm tản nhiệt và tiếp xúc với luồng khí. Nhiệt từ nước được truyền sang không khí, trong khi một phần nước bay hơi mang theo nhiệt ra ngoài. Nhờ đó, nhiệt độ nước giảm nhanh hơn.
Nước đã làm mát sẽ thu xuống bồn chứa ở đáy tháp. Sau đó, nước được bơm trở lại hệ thống để hấp thụ nhiệt từ máy móc, thiết bị. Khi nóng lên, nước tiếp tục quay về tháp để giải nhiệt. Chu trình này lặp lại liên tục, giúp duy trì nhiệt độ nước ổn định.
3. Các loại tháp giải nhiệt Tashin phổ biến hiện nay
Tháp giải nhiệt Tashin hiện có 2 kiểu thiết kế chính là dạng tròn và dạng vuông. Mỗi dạng có kết cấu riêng, phù hợp với quy mô hệ thống và điều kiện lắp đặt khác nhau.
3.1. Tháp giải nhiệt Tashin dạng tròn
Tháp tròn có thiết kế dạng đứng, gọn và dễ bố trí. Vỏ tháp thường làm từ FRP, có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm. Dòng này phù hợp với nhiều hệ thống làm mát quy mô vừa và nhỏ.

Tashin có nhiều dòng tháp tròn như TSC, TSN và TSH. Trong đó, TSC là dòng phổ biến với nhiều mức công suất. TSN được thiết kế theo hướng giảm rung, ồn. Còn TSH sử dụng tấm giải nhiệt dạng gỗ, phù hợp với nhu cầu giải nhiệt lớn hơn.
Ưu điểm:
- Thiết kế gọn, dễ bố trí.
- Lắp đặt và vận hành tương đối đơn giản.
- Nhiều mức công suất để lựa chọn.
- Chi phí đầu tư hợp lý, dễ tiếp cận.
Nhược điểm:
- Khả năng mở rộng công suất hạn chế hơn dạng vuông.
- Không tối ưu khi cần hệ thống giải nhiệt công suất rất lớn.
3.2. Tháp giải nhiệt Tashin dạng vuông
Tháp giải nhiệt vuông có kết cấu dạng khối hộp, phù hợp với hệ thống cần công suất giải nhiệt lớn. Thiết kế này cho phép ghép nhiều cell để tăng công suất khi nhu cầu làm mát mở rộng.

Các dòng phổ biến gồm TSB, TSS, TSF và TSM. Tùy model, tháp có thể sử dụng tấm giải nhiệt PVC hoặc gỗ. Kết hợp thêm hệ thống phân phối nước dạng máng để tăng hiệu quả trao đổi nhiệt.
Ưu điểm:
- Khả năng giải nhiệt lớn.
- Có thể ghép nhiều cell để tăng công suất.
- Phù hợp nhà máy và hệ thống công nghiệp quy mô lớn.
- Dễ bố trí theo hệ thống khi cần mở rộng.
Nhược điểm:
- Kích thước lớn, cần không gian lắp đặt rộng.
- Chi phí đầu tư và lắp đặt thường cao hơn dạng tròn.
- Việc bảo trì cần nhiều thời gian và nhân lực hơn.
4. 4 Điểm nổi bật tạo nên sức hút của tháp giải nhiệt Tashin
Tháp làm mát Tashin được nhiều doanh nghiệp trên toàn thế giới tin dùng là nhờ:
4.1. Hiệu suất giải nhiệt tốt, đáp ứng hiệu quả nhu cầu làm mát
Tháp hạ nhiệt Tashin có dải công suất giải nhiệt rộng, từ khoảng 5RT đến 1000RT tùy dòng. Lưu lượng nước cũng được thiết kế đa dạng, từ vài chục đến hàng nghìn lít/phút. Cấu hình này cho phép tháp xử lý nhiều mức tải nhiệt khác nhau.

Tấm tản nhiệt giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa nước và không khí. Kết hợp với hệ thống quạt tạo lưu lượng gió lớn, tháp có thể hạ nhiệt nước nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định.
Điều này đặc biệt hữu ích với máy móc, hệ thống điều hòa hoặc dây chuyền phải hoạt động liên tục.
4.2. Mẫu mã đa dạng, phù hợp nhiều nhu cầu sử dụng
Tashin cung cấp cả tháp dạng tròn và dạng vuông, đi kèm nhiều mức công suất và cấu hình khác nhau.
Dải công suất rộng giúp doanh nghiệp dễ chọn thiết bị theo tải nhiệt thay vì dùng một mẫu tháp cho nhiều quy mô hệ thống.
Với hệ thống vừa và nhỏ, các dòng công suất thấp giúp tiết kiệm diện tích và chi phí đầu tư. Khi nhu cầu giải nhiệt tăng, có thể lựa chọn dòng công suất lớn. Hoặc chọn phương án kết hợp nhiều cell để đáp ứng tải nhiệt cao hơn.
4.3. Kết cấu bền bỉ, phù hợp môi trường công nghiệp
Tháp giải nhiệt Tashin được thiết kế để vận hành trong môi trường nhiều nước, độ ẩm cao và hoạt động liên tục.
Vỏ tháp FRP có khả năng chống ăn mòn. Đồng thời hạn chế ảnh hưởng của nước và điều kiện thời tiết lên kết cấu bên ngoài.
Bên trong, tấm tản nhiệt, hệ thống phân phối nước và cụm quạt được bố trí theo từng khu vực. Các chi tiết được thiết kế đồng bộ với công suất tháp. Vừa hạn chế rung lắc, vừa đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.
4.4. Thiết kế tối ưu, thuận tiện lắp đặt và bảo trì
Tháp làm mát Tashin có nhiều kiểu dáng và kích thước, phù hợp với các điều kiện mặt bằng khác nhau.

Dạng tròn có thiết kế gọn, dạng vuông có thể ghép nhiều cell, giúp doanh nghiệp dễ bố trí và tăng công suất khi nhu cầu làm mát mở rộng.
Kết cấu tách rời theo từng module cũng thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt. Nhất là với các hệ thống công suất lớn nhưng diện tích lại hạn chế.
Các bộ phận như tấm tản nhiệt, hệ thống phân phối nước, động cơ và quạt được bố trí thuận tiện cho việc tiếp cận. Nhờ đó, quá trình kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế linh kiện không mất quá nhiều thời gian.
Thiết kế này giúp doanh nghiệp chủ động khi lắp đặt, rút ngắn thời gian bảo trì. Qua đó hạn chế thời gian dừng hệ thống, đồng thời thuận tiện hơn khi cần mở rộng công suất.
5. Ứng dụng thực tế của tháp giải nhiệt Tashin
Thiết bị phù hợp với các dây chuyền cần giải nhiệt liên tục, duy trì nhiệt độ nước ổn định trong quá trình vận hành như:

- Nhà máy sản xuất: Làm mát máy móc, thiết bị và các dây chuyền phát sinh nhiệt trong quá trình hoạt động.
- Hệ thống điều hòa trung tâm: Hạ nhiệt nước tuần hoàn cho chiller, giúp hệ thống duy trì khả năng làm mát ổn định.
- Ngành nhựa: Làm mát khuôn ép, máy ép nhựa và hệ thống thủy lực, hỗ trợ rút ngắn thời gian làm nguội sản phẩm.
- Ngành cơ khí: Giải nhiệt cho máy CNC, máy gia công và các thiết bị cần kiểm soát nhiệt độ khi hoạt động liên tục.
- Ngành thực phẩm, đồ uống: Làm mát nước sử dụng trong các công đoạn sản xuất và hệ thống cần kiểm soát nhiệt.
6. Cách chọn tháp giải nhiệt Tashin phù hợp với nhu cầu
Bạn có thể chọn tháp giải nhiệt Tashin theo quy mô làm mát, không gian lắp đặt và nhu cầu mở rộng. Ví dụ như:

- Nhà xưởng, máy móc cần làm mát liên tục: Chọn tháp có công suất giải nhiệt phù hợp với tổng tải nhiệt của hệ thống. Không nên chọn loại quá nhỏ vì dễ khiến nước không đạt nhiệt độ yêu cầu.
- Hệ thống vừa và nhỏ: Có thể ưu tiên tháp tròn vì thiết kế gọn, dễ bố trí và phù hợp với nhiều khu vực lắp đặt.
- Nhà máy có nhu cầu giải nhiệt lớn: Nên cân nhắc tháp vuông dạng module. Thiết kế này phù hợp khi cần công suất cao hoặc muốn ghép thêm cell trong tương lai.
- Mặt bằng lắp đặt hạn chế: Kiểm tra trước kích thước khu vực đặt tháp, khoảng trống hút - thoát gió và vị trí đường ống. Không nên chỉ tính diện tích thân tháp mà bỏ qua không gian bảo trì.
- Hệ thống cần hoạt động ổn định nhiều giờ: Ưu tiên cấu hình có công suất phù hợp và dễ kiểm tra, vệ sinh các bộ phận.
- Có kế hoạch mở rộng dây chuyền: Nên chọn thiết kế có khả năng ghép module hoặc tăng cell. Cách này thuận tiện hơn khi nhu cầu giải nhiệt tăng mà không phải thay toàn bộ hệ thống.
7. DQC-TECH phân phối tháp giải nhiệt Tashin chính hãng
DQC-TECH cung cấp tháp giải nhiệt Tashin chính hãng với nhiều mức công suất. Sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhu cầu làm mát từ hệ thống vừa đến dây chuyền công nghiệp.

Tại đây, bạn được tư vấn cấu hình dựa trên công suất cần giải nhiệt, lưu lượng nước và điều kiện lắp đặt thực tế. Một số quyền lợi thiết thực khi đến với đơn vị bao gồm:
- Chủ động so sánh và chọn mua: Dễ lựa chọn tháp phù hợp với quy mô hệ thống, tránh mua thiếu hoặc dư công suất.
- Tư vấn theo nhu cầu thực tế: Hỗ trợ xác định loại tháp, công suất và cấu hình phù hợp với thiết bị đang sử dụng.
- Hỗ trợ lắp đặt: Tư vấn vị trí đặt tháp, đường ống và cách bố trí để thiết bị hoạt động ổn định.
- Có linh kiện thay thế: Hỗ trợ các bộ phận như tấm tản nhiệt, cánh quạt, đầu phun, động cơ và phụ kiện liên quan khi cần.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Tư vấn vận hành, bảo dưỡng và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.
Nếu đang cần chọn tháp giải nhiệt Tashin, bạn có thể cung cấp nhu cầu cụ thể để DQC-TECH tư vấn cấu hình phù hợp. Đội ngũ tư vấn của đại lý luôn sẵn sàng hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc, và điều đó hoàn toàn miễn phí.