HS Code máy dò kim loại là bao nhiêu? Cách tra và biểu thuế mới nhất

CEO Trần Văn Lân 30/10/2026 4
Nội dung chính
  • 1. HS Code máy dò kim loại là bao nhiêu?
    • 1.1 Mã HS máy dò kim loại công nghiệp
    • 1.2 Mã HS máy dò kim loại cầm tay
  • 2. Hướng dẫn tra cứu mã HS Code máy dò kim loại nhanh, chính xác
    • 2.1 Kiểm tra HS code bằng hệ thống VNACCS/VCIS
    • 2.2 Tra cứu từ biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam
    • 2.3 Tìm mã HS qua Cổng thông tin điện tử Hải quan Việt Nam
    • 2.4 Tham khảo qua các trang thông tin quốc tế
  • 3. Thuế nhập khẩu máy dò kim loại mới nhất năm 2026
  • 4. Hồ sơ và thủ tục nhập khẩu máy dò kim loại chi tiết
  • 5. Những sai sót cần tránh khi áp mã HS code máy dò kim loại
  • 6. DQC TECH - Địa chỉ phân phối máy dò kim loại chuẩn HS code

HS code máy dò kim loại là mã số dùng để phân loại mặt hàng khi làm thủ tục xuất nhập khẩu. Xác định đúng mã HS giúp doanh nghiệp tra cứu thuế suất và chuẩn bị hồ sơ hải quan phù hợp. Vậy máy dò kim loại thuộc mã HS nào, thuế nhập khẩu bao nhiêu và cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?

1. HS Code máy dò kim loại là bao nhiêu?

HS Code máy dò kim loại cần được đối chiếu với Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam để xác định mã phù hợp.

Mã này là căn cứ quan trọng để tra cứu thuế suất và thực hiện khai báo hải quan. Bạn có thể tham khảo nhanh thông tin dưới đây:

1.1. Mã HS máy dò kim loại công nghiệp

Theo một số tài liệu hướng dẫn thủ tục nhập khẩu, 85437090 là mã HS code máy dò kim loại công nghiệp.

Có thể hiểu cấu trúc mã 85437090 như sau:

  • 85: Chương về máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng.
  • 8543: Nhóm máy và thiết bị điện có chức năng riêng, chưa được phân loại cụ thể ở nhóm khác trong Chương 85.
  • 854370: Phân nhóm máy và thiết bị điện khác thuộc nhóm 8543.
  • 85437090: Phân nhóm hàng hóa loại khác theo Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam.

Khi nhập khẩu, doanh nghiệp nên chuẩn bị catalogue, thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng. Sau đó đối chiếu với biểu thuế hiện hành trước khi khai báo.

1.2. Mã HS máy dò kim loại cầm tay

Với dòng máy rà kim loại cầm tay, một số thông tin đề cập 2 mã HS Code như sau:

  • 90241010: Máy và thiết bị thử kim loại hoạt động bằng điện.
  • 90241020: Máy và thiết bị thử kim loại không hoạt động bằng điện.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm 9024 thuộc nhóm máy và thiết bị thử các tính chất cơ học của vật liệu. Vì thế chưa thể mặc định áp dụng hai mã này cho máy dò kim loại cầm tay dùng trong kiểm tra an ninh.

Máy dò kim loại cầm tay sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để phát hiện vật thể kim loại. Do đó, khi nhập khẩu thiết bị này, doanh nghiệp cần đối chiếu chức năng, nguyên lý hoạt động và hồ sơ kỹ thuật với Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành.

Lưu ý: Hai mã trên được đưa vào để tham khảo, không khẳng định là mã HS chính thức áp dụng cho máy dò kim loại cầm tay dùng trong kiểm tra an ninh. Doanh nghiệp nên xác minh với cơ quan hải quan trước khi khai báo để hạn chế sai sót về mã hàng và thuế suất.

2. Hướng dẫn tra cứu mã HS Code máy dò kim loại nhanh, chính xác

Dưới đây là các cách tra cứu HS Code máy dò kim loại phổ biến cùng quy trình thực hiện tương ứng.

2.1. Kiểm tra HS code bằng hệ thống VNACCS/VCIS

VNACCS/VCIS là hệ thống phục vụ thông quan và quản lý thông tin hải quan tại Việt Nam. Hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện khai báo, nhưng không thay thế việc tự xác định mã HS theo quy định.

Quy trình thực hiện như sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị catalogue, thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng của máy dò kim loại.
  • Bước 2: Sử dụng phần mềm khai báo hải quan có kết nối VNACCS để nhập thông tin hàng hóa theo hồ sơ thực tế.
  • Bước 3: Đối chiếu mã HS dự kiến với Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam và biểu thuế hiện hành trước khi truyền tờ khai.
  • Bước 4: Kiểm tra kết quả xử lý tờ khai và phối hợp với cơ quan hải quan nếu có yêu cầu bổ sung hoặc điều chỉnh.

2.2. Tra cứu từ biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam

Biểu thuế xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp kiểm tra mã hàng, mô tả phân loại và thuế suất tương ứng. Đây là nguồn cần đối chiếu khi xác định mã HS cho máy dò kim loại.

Quy trình thực hiện:

  • Bước 1: Mở biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam áp dụng tại thời điểm dự kiến nhập khẩu.
  • Bước 2: Tìm kiếm các từ khóa như “máy dò kim loại”, “metal detector” hoặc tên thiết bị theo catalogue.
  • Bước 3: Đọc mô tả nhóm và phân nhóm hàng hóa. Sau đó đối chiếu với chức năng, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy.
  • Bước 4: Kiểm tra thuế nhập khẩu ưu đãi, thuế giá trị gia tăng và các điều kiện hưởng ưu đãi nếu có.
  • Bước 5: Lưu lại căn cứ phân loại và biểu thuế đã sử dụng để phục vụ việc khai báo, giải trình khi cần.

Lưu ý: Không nên chọn mã chỉ vì tên hàng gần giống. Nếu mô tả trong biểu thuế không phản ánh đúng đặc điểm của máy, cần tiếp tục đối chiếu quy tắc phân loại hàng hóa.

2.3. Tìm mã HS qua Cổng thông tin điện tử Hải quan Việt Nam

Cổng thông tin điện tử Hải quan Việt Nam cung cấp văn bản pháp luật, thông tin nghiệp vụ và các nội dung liên quan đến thủ tục hải quan. Doanh nghiệp có thể tham khảo tại customs.gov.vn.

Quy trình thực hiện:

  • Bước 1: Truy cập cổng thông tin trên. Sau đó tìm kiếm các văn bản liên quan đến phân loại hàng hóa hoặc mã HS máy dò kim loại.
  • Bước 2: Đọc nội dung văn bản, chú ý phạm vi áp dụng, ngày hiệu lực và mô tả kỹ thuật của hàng hóa được phân loại.
  • Bước 3: So sánh thiết bị cần nhập khẩu với hàng hóa được mô tả trong văn bản.
  • Bước 4: Nếu chưa đủ cơ sở kết luận, liên hệ cơ quan hải quan có thẩm quyền hoặc tìm hiểu thủ tục xác định trước mã số theo quy định.

2.4. Tham khảo qua các trang thông tin quốc tế

Các cơ sở dữ liệu quốc tế như Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) và Cơ sở dữ liệu phân loại của Liên Hợp Quốc có thể giúp doanh nghiệp tìm hiểu cấu trúc mã HS. Thậm chí có tài liệu mô tả nhóm hàng ở cấp quốc tế.

Quy trình thực hiện:

  • Bước 1: Tìm tên thiết bị bằng tiếng Anh, chẳng hạn “handheld metal detector” hoặc “industrial metal detector”.
  • Bước 2: Đối chiếu mô tả chức năng, nguyên lý hoạt động và nhóm hàng có liên quan trong hệ thống HS quốc tế.
  • Bước 3: Ghi nhận mã ở cấp 6 số cùng nội dung giải thích để làm cơ sở tham khảo.
  • Bước 4: Đối chiếu mã quốc tế với Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam để xác định mã chi tiết.

3. Thuế nhập khẩu máy dò kim loại mới nhất năm 2026

Thuế nhập khẩu máy dò kim loại có thể áp dụng các mức sau, tùy mã HS, xuất xứ và điều kiện hưởng ưu đãi:

  • Thuế nhập khẩu ưu đãi: 0%.
  • Thuế nhập khẩu thông thường: 5%.
  • Thuế VAT: 10%.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: Có thể áp dụng mức 0% đối với hàng hóa đáp ứng điều kiện theo hiệp định thương mại.

Ví dụ, với trị giá tính thuế là 100 triệu đồng, nếu thuế nhập khẩu là 0%, thuế nhập khẩu phải nộp là 0 đồng và VAT 10% là 10 triệu đồng.

Nếu thuế nhập khẩu là 5%, thuế nhập khẩu là 5 triệu đồng và VAT 10% được tính trên cơ sở 105 triệu đồng, tương ứng 10,5 triệu đồng, giả định không có khoản điều chỉnh khác.

4. Hồ sơ và thủ tục nhập khẩu máy dò kim loại chi tiết

Bộ hồ sơ cơ bản được thực hiện theo quy định về thủ tục hải quan. Trong đó có Thông tư 38/2015/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Bao gồm Thông tư 39/2018/TT-BTC cùng những quy định còn hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu.

Hồ sơ nhập khẩu máy dò kim loại gồm các chứng từ sau:

  • Tờ khai hải quan: Khai báo thông tin lô hàng trên hệ thống hải quan điện tử.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện giá trị hàng hóa và thông tin giao dịch.
  • Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill): Chứng từ vận chuyển hàng hóa.
  • Phiếu đóng gói (Packing List): Thể hiện số lượng, trọng lượng và quy cách đóng gói.
  • Hợp đồng thương mại (Sales Contract): Thể hiện thỏa thuận mua bán giữa bên nhập khẩu và bên xuất khẩu, nếu có.
  • Chứng nhận xuất xứ (C/O): Cung cấp khi cần chứng minh xuất xứ để xem xét hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt.
  • Catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật: Cung cấp thông tin về model, công dụng, nguyên lý hoạt động và thông số của thiết bị để hỗ trợ xác định mã HS.
  • Hồ sơ kiểm tra chuyên ngành (nếu thuộc diện áp dụng): Bao gồm hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng hoặc giấy tờ liên quan đến tình trạng máy móc đã qua sử dụng, tùy loại hàng và quy định hiện hành.

Về quy trình, các bước thực hiện thủ tục nhập khẩu máy dò kim loại sẽ gồm:

  • Bước 1: Kiểm tra chính sách nhập khẩu

Xác định loại máy, công dụng, tình trạng mới hay đã qua sử dụng. Đây là cơ sở để tra cứu mã HS, thuế suất và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành nếu có.

  • Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và khai báo hải quan

Chuẩn bị tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, vận đơn, phiếu đóng gói và catalogue kỹ thuật. Sau đó khai báo trên hệ thống hải quan điện tử và thực hiện theo kết quả phân luồng.

  • Bước 3: Kiểm tra hàng hóa và nộp thuế

Bổ sung hồ sơ, phối hợp kiểm tra thực tế hoặc thực hiện kiểm tra chuyên ngành nếu thuộc diện áp dụng. Đồng thời, nộp thuế nhập khẩu và VAT theo quy định.

  • Bước 4: Thông quan và nhận hàng

Sau khi đáp ứng các điều kiện cần thiết, doanh nghiệp hoàn tất thông quan và vận chuyển hàng về kho. Với máy đã qua sử dụng, cần kiểm tra riêng chính sách nhập khẩu trước khi đặt hàng.

5. Những sai sót cần tránh khi áp mã HS code máy dò kim loại

Khi áp mã HS code máy dò kim loại, doanh nghiệp cần tránh những sai sót sau để hạn chế rủi ro về thuế và thông quan:

  • Chọn mã theo tên sản phẩm: Bỏ qua công dụng và nguyên lý hoạt động của máy.
  • Không kiểm tra thông số kỹ thuật: Thiếu catalogue hoặc tài liệu mô tả thiết bị.
  • Sao chép mã HS có sẵn: Áp dụng mã của sản phẩm khác mà chưa đối chiếu.
  • Nhầm thuế suất: Không phân biệt thuế thông thường, thuế ưu đãi và thuế ưu đãi đặc biệt.
  • Bỏ qua chính sách nhập khẩu: Không kiểm tra yêu cầu quản lý chuyên ngành nếu có.
  • Khai báo sai thông tin: Tên hàng, model hoặc xuất xứ không khớp với chứng từ.

6. DQC TECH - Địa chỉ phân phối máy dò kim loại chuẩn HS code

DQC-TECH là đơn vị uy tín bạn có thể đặt trọn lòng tin khi mua máy dò kim loại.

Không chỉ cam kết hàng chính hãng chuẩn gốc, đại lý còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình chọn mua và sử dụng như:

  • Tư vấn chọn máy phù hợp: Xác định dòng máy theo mục đích sử dụng, môi trường làm việc và ngân sách đầu tư.
  • Đảm bảo nguồn gốc sản phẩm: Cung cấp thông tin về thương hiệu, model và thông số kỹ thuật để khách hàng kiểm tra trước khi mua.
  • Chính sách bảo hành rõ ràng: Giúp khách hàng nắm được thời hạn, điều kiện và phạm vi bảo hành của thiết bị.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Hướng dẫn sử dụng, kiểm tra vận hành và xử lý các vấn đề kỹ thuật theo chính sách dịch vụ áp dụng.
  • Dịch vụ hậu mãi: Tư vấn bảo quản, sử dụng thiết bị hiệu quả và tìm hiểu phụ kiện thay thế khi cần.

Xác định đúng HS code máy dò kim loại giúp tra cứu thuế nhập khẩu và hạn chế rủi ro khi thông quan. Liên hệ DQC-TECH nếu cần hỗ trợ tra cứu mã hoặc đặt mua thiết bị chính hãng, giá cạnh tranh cùng chính sách bảo hành đẩy đủ.

icon messengers icon zalo