Nội dung chính
-
1. TOP 10 máy dò kim loại Nhật Bản đáng tham khảo hiện nay
- 1.1 Máy dò kim loại công nghiệp Anritsu KDS3012ABW
- 1.2 Máy dò kim loại băng tải Hashima HN-880C-120
- 1.3 Máy dò kim loại băng tải Hashima HN-870C-120
- 1.4 Máy dò kim loại công nghiệp Square SX2-2554W
- 1.5 Máy dò kim loại băng tải Square SD3P-30 Type
- 1.6 Máy dò kim loại đa năng KDS DS-100
- 1.7 Máy dò kim loại cầm tay KDS DS-120
- 1.8 Máy dò kim loại chuyên dụng Takachiho MD-1
- 1.9 Máy dò kim loại cầm tay Hashima HN-30S
- 1.10 Máy dò kim loại thực phẩm AD-4976-3510
-
2. Vì sao máy dò kim loại Nhật Bản được đánh giá cao?
- 2.1 Độ nhạy cao, phát hiện nhanh cả kim loại kích thước nhỏ
- 2.2 Khả năng chống nhiễu tốt, duy trì độ ổn định khi làm việc
- 2.3 Thiết kế tối ưu, thao tác dễ và kiểm soát thuận tiện
- 2.4 Đa dạng thiết kế, dễ chọn máy theo từng nhu cầu
- 3. Kinh nghiệm chọn máy dò kim loại Nhật Bản phù hợp
- 4. Mua máy dò kim loại Nhật Bản ở đâu uy tín?
Máy dò kim loại Nhật Bản ghi điểm nhờ độ bền cao, khả năng phát hiện nhanh cùng thiết kế tối ưu. Thiết bị phù hợp cho nhiều nhu cầu như kiểm tra an ninh, rà soát hành lý, hàng hóa tại khu vực làm việc.
1. TOP 10 máy dò kim loại Nhật Bản đáng tham khảo hiện nay
Tùy loại sản phẩm, môi trường làm việc và yêu cầu độ nhạy, bạn có thể cân nhắc các model nổi bật dưới đây:
1.1. Máy dò kim loại công nghiệp Anritsu KDS3012ABW
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Tiêu chuẩn |
IP66 |
|
Độ nhạy Fe |
0.25mm |
|
Độ nhạy thép không gỉ |
0.6mm |
|
Tốc độ băng tải |
10 - 90m/phút |

Anritsu KDS3012ABW nổi bật với khả năng phát hiện kim loại nhỏ trên dây chuyền sản xuất.
Máy có độ nhạy Fe 0.25mm và SUS304 0.6mm, khung dò rộng tối đa 300mm và chiều cao thông qua 115mm.
Vỏ máy bằng SUS304, đạt chuẩn IP66, phù hợp với môi trường sản xuất cần vệ sinh thường xuyên.
1.2. Máy dò kim loại băng tải Hashima HN-880C-120
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Model bơm |
150W |
|
Kích thước |
1598 x 1040 x 903mm |
|
Điện áp |
AC220V |
|
Phương pháp phát hiện |
Cảm ứng từ |
|
Chiều rộng cổng dò |
600mm |
|
Chiều cao cổng dò |
120mm |
|
Phương pháp báo động |
Đèn và còi |
|
Điều chỉnh độ nhạy |
6 bước điều chỉnh |
|
Trọng lượng |
230kg |
|
Giá tham khảo |
244.000.000 VNĐ |

Hashima HN-880C-120 cho phép điều chỉnh độ nhạy theo từng loại sản phẩm.
Máy có 6 cấp độ nhạy, cổng dò rộng 600mm và 4 mức chiều cao gồm 120, 140, 160 và 180mm. Ở chiều cao 120mm, máy có thể phát hiện bi sắt Fe từ 0.8mm.
Máy còn có chế độ siêu mịn để tinh chỉnh tốc độ băng tải từ 15 - 40 m/phút, với mức điều chỉnh từng 1m/phút. Tính năng này đã giảm cảnh báo sai khi sản phẩm hoặc tốc độ vận chuyển thay đổi.
1.3. Máy dò kim loại băng tải Hashima HN-870C-120
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Phát hiện kim loại |
Cảm ứng từ |
|
Khả năng phát hiện |
Sắt Φ0.8mm |
|
Chiều rộng cổng dò |
600mm |
|
Chiều cao cổng dò |
120mm |
|
Báo hiệu |
Âm thanh bíp |
|
Tốc độ băng tải |
30m/phút |
|
Công suất điện tiêu thụ |
110W |
|
Kích thước |
1650 x 1050 x 960mm |
|
Trọng lượng |
259kg |

Máy dò kim loại Nhật Bản Hashima HN-870C-120 được thiết kế chuyên cho việc phát hiện kim gãy và mảnh kim loại trong sản phẩm may mặc.
Máy sử dụng công nghệ cảm ứng từ, có cổng dò rộng 600mm và chiều cao 120mm. Độ nhạy đạt Fe 0.8mm, đáp ứng tốt yêu cầu kiểm tra kim loại nhỏ.
Thiết bị cho phép điều chỉnh độ nhạy tới 100 cấp để phù hợp với từng loại sản phẩm. Khi phát hiện kim loại, thiết bị phát còi, đèn báo vị trí và hỗ trợ trả băng tải để đưa sản phẩm nghi ngờ ra khỏi dây chuyền.
1.4. Máy dò kim loại công nghiệp Square SX2-2554W
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Kích thước khung dò |
240mm x 120mm |
|
Tải trọng |
5kg |
|
Tốc độ băng tải |
15 - 45m/phút |
|
Chiều rộng dây belt |
270mm |
|
Độ nhạy |
Sắt 0.3mm |
|
Màn hình |
LCD cảm ứng màu TFT 15.6inch |
|
Môi trường hoạt động |
0 - 35 độ C, độ ẩm 30 - 80% không ngưng tụ |
|
Trọng lượng |
135kg |

Đây là dòng máy rà kim loại có khả năng kiểm tra bằng tia X.
Máy không chỉ phát hiện kim loại mà còn nhận biết các dị vật như đá, thủy tinh, xương cứng và nhựa có mật độ cao. Độ nhạy đạt tới 0.3mm với bi sắt hoặc inox, phù hợp với dây chuyền thực phẩm cần kiểm soát nhiều loại tạp chất.
Toàn bộ thân và khung máy dùng SUS304, đạt mức bảo vệ tương đương IP66. Thiết kế kín giúp SX2-2554W phù hợp với môi trường có độ ẩm hoặc bụi cao.
1.5. Máy dò kim loại băng tải Square SD3P-30 Type
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Chiều rộng khung dò |
300mm |
|
Kích thước băng tải |
1200 x 220mm |
|
Tốc độ băng tải |
24m/phút |
|
Độ nhạy |
Fe 0.35 - 0.6mm, SUS304 0.65 - 1.0mm |
|
Trọng lượng tải |
3kg |

Nếu cần kiểm tra các sản phẩm đóng gói nhỏ, Square SD3P-30 Type là lựa chọn đáng cân nhắc.
Máy có khung dò rộng tối đa 300mm, với chiều cao tùy chỉnh từ 60 - 180mm. Cấu hình này giúp dễ chọn model theo kích thước từng loại sản phẩm.
Khả năng phát hiện Fe đạt 0.35 - 0.6mm và SUS304 là 0.65 - 1.0mm, tùy chiều cao khung. Băng tải chạy khoảng 24m/phút, tải tối đa 3kg.
1.6. Máy dò kim loại đa năng KDS DS-100
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Dò sâu tối đa |
100mm |
|
Dò qua lớp kim loại không từ |
80mm |
|
Dò qua lớp kim loại có từ |
100mm |
|
Dò được dây dẫn đồng ở khoảng sâu |
50mm |
|
Báo động |
Màn hình, đèn LED ánh sáng vòng, tiếng bíp |
|
Tự động tắt nguồn |
Sau 5 phút |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10 đến 45 độ C |
|
Chống nước |
IP54 |
|
Pin |
9V |
|
Kích thước |
200 x 86x 32mm |
|
Trọng lượng |
260g |

KDS DS-100 phù hợp với những công việc cần dò kim loại ẩn thay vì kiểm tra sản phẩm trên băng tải.
Máy có khả năng phát hiện kim loại có từ tính ở độ sâu tối đa 100mm. Kim loại không từ tính như đồng ở khoảng 80mm. Với dây dẫn đang có điện 110 - 230V, phạm vi phát hiện đạt khoảng 50mm.
1.7. Máy dò kim loại cầm tay KDS DS-120
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Dò sâu tối đa |
120mm |
|
Dò qua lớp kim loại không từ |
80mm |
|
Dò qua lớp gỗ |
38mm |
|
Dò qua lớp kim loại có từ |
120mm |
|
Dò được dây dẫn đồng ở khoảng sâu |
50mm |
|
Báo động |
Màn hình, đèn LED ánh sáng vòng, tiếng bíp |
|
Tự động tắt nguồn |
Sau 5 phút |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10 đến 50 độ C |
|
Chống nước |
IP54 |
|
Pin |
9V |
|
Kích thước |
200 x 86 x 32mm |
|
Trọng lượng |
270g |

Thêm một dòng máy rà cầm tay chuẩn Nhật đình đám không thể không nhắc tới là KDS DS-120.
Model có khả năng tìm kiếm kim loại có từ tính và không từ tính, dây điện nguồn có điện, đinh tán và gỗ nằm ẩn bên trong tường.
Màn hình hiển thị trực quan kết hợp đèn LED 3 màu và âm thanh bíp bíp giúp định vị chính xác tâm vật thể cần tìm.
1.8. Máy dò kim loại chuyên dụng Takachiho MD-1
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Nguồn điện |
Pin AA x 8pcs |
|
Thời gian hoạt động liên tục |
100h |
|
Tính năng |
Tự ngắt nguồn sau 20 phút không hoạt động |
|
Cảnh báo |
Âm thanh, đèn LED |
|
Phạm vi hoạt động |
-10 đến 50 độ C |
|
Kích thước |
250 x 203 x 640mm |
|
Khối lượng |
1.3kg |
|
Kháng nước |
IP67 |

Takachiho MD-1 được thiết kế để tìm các vật kim loại bị chôn hoặc nằm khuất dưới bề mặt.
Máy được sử dụng để xác định vị trí nắp hố ga, nắp van chặn nước và các vật kim loại tương tự.
Đầu dò đạt chuẩn IP67, phù hợp khi phải tìm kiếm ngoài trời hoặc tại khu vực có nguy cơ tiếp xúc với nước. Máy cũng tự tắt sau khoảng 20 phút không thao tác nhằm hạn chế hao pin.
1.9. Máy dò kim loại cầm tay Hashima HN-30S
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Phương pháp phát hiện |
Cảm ứng từ |
|
Độ nhạy phát hiện |
Sắt 0.8mm |
|
Diện tích phát hiện |
65 x 40mm |
|
Báo động |
Âm thanh và đèn |
|
Nguồn điện |
AD9V |
|
Kích thước |
145 x 60 x 45mm |
|
Trọng lượng |
280 - 300g |

Hashima HN-30S tập trung vào khả năng phát hiện kim gãy, ghim và các vật kim loại nhỏ trên sản phẩm may mặc.
Ở mức nhạy cao, máy phát hiện được bi sắt φ0.8mm, mức thấp đạt φ1.0mm. Vùng dò rộng 25 x 50mm giúp kiểm tra nhanh các khu vực cần rà soát.
Máy nặng khoảng ~300g, sử dụng 2 pin AA và có 2 mức độ nhạy Hi/Low. Khi phát hiện kim loại, còi và đèn LED cỡ lớn cùng báo hiệu.
1.10. Máy dò kim loại thực phẩm AD-4976-3510
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Kích thước đầu dò |
350 x 100mm |
|
Chiều cao của sản phẩm tối đa |
80mm |
|
Tốc độ băng tải |
10 - 50m/phút |
|
Tốc độ theo trọng lượng sản phẩm |
5kg ~30m/phút, 3kg ~30-50m/phút |
|
Tiêu chuẩn |
IP66 |

Là model máy dò kim loại cà phê đạt khả năng phát hiện Fe φ0.3mm và SUS φ0.8mm trong điều kiện tiêu chuẩn. Khẩu độ kiểm tra rộng 350 x 100mm, chiều cao sản phẩm đi qua tối đa 80mm.
Máy hỗ trợ băng tải tốc độ 10 - 50m/phút vật phẩm 3kg và tải tối đa 5kg ở tốc độ dưới 30m/phút. Kết cấu SUS304, chuẩn IP66 cho phép vệ sinh bằng nước, phù hợp môi trường chế biến thực phẩm.
2. Vì sao máy dò kim loại Nhật Bản được đánh giá cao?
Máy rà kim loại Nhật Bản được đông đảo người dùng trên toàn thế giới tin tưởng và đón nhận là nhờ:
2.1. Độ nhạy cao, phát hiện nhanh cả kim loại kích thước nhỏ

Hầu hết các model đều có khả năng nhận biết sắt, inox, nhôm và các kim loại khác với kích thước chỉ vài phần mười milimet.
Một số dòng cao cấp đạt độ nhạy tìm Fe 0.25mm và SUS304 0.6mm trong điều kiện kiểm tra tiêu chuẩn.
Khả năng này phù hợp với ngành thực phẩm, dược phẩm và sản xuất linh kiện. Máy có thể phát hiện sớm dị vật trước khi sản phẩm chuyển sang công đoạn tiếp theo.
2.2. Khả năng chống nhiễu tốt, duy trì độ ổn định khi làm việc
Một số máy Nhật được thiết kế đầu dò có khả năng chống rung và nhiễu điện tốt để duy trì kết quả ổn định. Tính năng này rất hữu ích khi nhà máy xuất hiện rung động và nhiễu điện từ từ động cơ, biến tần hoặc thiết bị lân cận.
Công nghệ xử lý tín hiệu cũng được chú trọng để phân biệt ảnh hưởng của sản phẩm với tín hiệu từ kim loại.
2.3. Thiết kế tối ưu, thao tác dễ và kiểm soát thuận tiện

Máy dò kim loại Nhật thường chú trọng khả năng vận hành tại hiện trường.
Nhiều model sử dụng màn hình màu cảm ứng, giao diện trực quan và chức năng lưu cài đặt theo từng sản phẩm. Một số máy còn trang bị chức năng lưu thông số kiểm tra, hiển thị vị trí phát hiện và hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
2.4. Đa dạng thiết kế, dễ chọn máy theo từng nhu cầu
Các thương hiệu Nhật không chỉ phát triển máy dò kim loại băng tải. Sự đa dạng này giúp bạn chọn máy dựa trên môi trường và mục đích sử dụng.
Danh mục sản phẩm có máy cầm tay, máy kiểm tra kim gãy, máy dạng rơi tự do. Với yêu cầu riêng còn có các dòng chuyên dụng cho thực phẩm, dược phẩm.
3. Kinh nghiệm chọn máy dò kim loại Nhật Bản phù hợp

Không phải máy dò kim loại Nhật Bản nào cũng phù hợp với mọi nhu cầu. Khi mua, bạn nên đối chiếu loại sản phẩm, vật liệu cần phát hiện, kích thước vùng dò và điều kiện làm việc theo các tiêu chí sau:
- Xác định chính xác loại kim loại cần dò: Nếu cần kiểm tra tạp chất trong thực phẩm, nên chọn máy có khả năng phát hiện cả kim loại sắt, inox và kim loại màu. Với ngành may mặc, máy dò kim chuyên dụng sẽ phù hợp hơn máy dò kim loại đa năng.
- Chọn độ nhạy dựa trên vật thể nhỏ nhất cần phát hiện: Nếu yêu cầu phát hiện kim hoặc mảnh kim loại rất nhỏ, nên ưu tiên model có độ nhạy cao và dùng đúng mẫu test để kiểm tra thực tế.
- Tính kích thước sản phẩm để chọn khẩu độ dò: Sản phẩm càng lớn thì càng cần vùng dò rộng và cao. Tuy nhiên, không nên chọn khẩu độ quá lớn nếu không cần thiết.
- Ưu tiên máy có khả năng kiểm tra và chống nhiễu nếu đặt trong nhà xưởng: Nếu khu vực lắp đặt có nhiều động cơ, biến tần hoặc thiết bị điện, hãy chọn model được thiết kế chống nhiễu và có chức năng đánh giá môi trường.
- Nếu sản phẩm ẩm, mặn hoặc có tính dẫn điện, hãy chọn máy có khả năng xử lý product effect. Với nhóm sản phẩm này, nên ưu tiên máy có chức năng tự cài đặt, nhiều chế độ tần số hoặc công nghệ giảm ảnh hưởng của sản phẩm.
- Chọn kiểu máy theo cách kiểm tra: Máy cầm tay phù hợp với rà soát tại chỗ hoặc kiểm tra nhanh. Máy bàn thích hợp với sản phẩm nhỏ. Nếu cần kiểm tra liên tục, máy băng tải sẽ phù hợp hơn.
4. Mua máy dò kim loại Nhật Bản ở đâu uy tín?

DQC-TECH là địa chỉ bạn có thể tham khảo khi cần mua máy dò kim loại Nhật Bản.
Đơn vị cung cấp nhiều dòng máy phục vụ kiểm tra thực phẩm, hàng hóa, sản phẩm may mặc và các nhu cầu sản xuất khác. Nhân viên sẽ tư vấn dựa trên loại sản phẩm, kích thước cần dò và yêu cầu về độ nhạy.
Ngoài thiết bị chất lượng, đại lý còn hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng. Bạn nên trao đổi rõ về chính sách bảo hành, hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kỹ thuật trước khi chốt đơn.
Máy dò kim loại Nhật Bản có nhiều lựa chọn từ thiết bị cầm tay đến hệ thống kiểm tra tự động. Độ nhạy tốt, vận hành ổn định và thiết kế đa dạng giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu kiểm tra khác nhau. Liên hệ DQC-TECH nếu cần tư vấn chọn theo nhu cầu và ngân sách thực tế.