Xe quét rác đẩy tay
Xe quét rác ngồi lái
Phụ kiện xe quét rác
Nội dung chính
-
1. Xe quét rác giá bao nhiêu? Bảng giá 2026
- 1.1 Bảng báo giá xe quét rác đẩy tay
- 1.2 Bảng giá xe quét rác ngồi lái
-
2. Tổng quan về xe quét rác công nghiệp
- 2.1 Xe quét rác là gì? Công dụng trong vệ sinh
- 2.2 Cấu tạo xe quét rác gồm những bộ phận nào?
- 2.3 Nguyên lý hoạt động của xe quét rác
-
3. Phân loại xe quét rác phổ biến hiện nay
- 3.1 Xe quét rác đẩy tay
- 3.2 Xe quét rác ngồi lái
-
4. Ưu điểm nổi bật của xe quét rác công nghiệp
- 4.1 Làm sạch diện tích lớn nhanh chóng
- 4.2 Thu gom bụi và rác hiệu quả
- 4.3 Tiết kiệm nhân công và thời gian
- 4.4 Hạn chế phát tán bụi
- 4.5 Làm việc linh hoạt trên nhiều bề mặt
- 4.6 Dễ bảo trì và thay thế phụ tùng
- 5. Xe quét rác được sử dụng ở đâu? Các khu vực và phạm vi ứng dụng
-
6. Những tiêu chí quan trọng khi chọn mua xe quét rác hút bụi đường
- 6.1 Chọn xe theo diện tích và khu vực cần vệ sinh
- 6.2 Chọn xe theo loại rác và bề mặt cần làm sạch
- 6.3 Ưu tiên năng suất làm sạch và dung tích thùng chứa
- 6.4 Chọn nguồn năng lượng theo môi trường sử dụng
- 6.5 Kiểm tra hệ thống lọc bụi, phụ tùng và chính sách bảo hành
- 6.6 Cân đối ngân sách và tổng chi phí sử dụng
- 7. DQC-TECH phân phối đủ loại xe quét rác, chính hãng, giá tốt
Xe quét rác đang thay đổi cách vệ sinh đường phố nhờ khả năng quét, hút và thu gom bụi bẩn nhanh chóng. Thiết bị giúp giảm đáng kể sức người khi xử lý những tuyến đường có diện tích lớn. Dòng sản phẩm này hiện rất đa dạng, đáp ứng nhiều môi trường và cường độ làm việc khác nhau.
1. Xe quét rác giá bao nhiêu? Bảng giá 2026
Giá xe quét rác rất đa dạng, phổ giá trải rộng từ vài triệu đến cả vài trăm triệu. Mức giá phụ thuộc vào loại xe, công suất, brand mỗi loại.
1.1 Bảng báo giá xe quét rác đẩy tay

Với kết cấu đơn giản, nên giá xe quét rác đẩy tay dễ tiếp cận với nhiều đơn vị. Tham khảo bảng giá sau đây để thấy rõ hơn về dòng thiết bị này.
|
Model |
Dung tích thùng rác (L) |
Độ rộng làm việc (mm) |
Hiệu quả làm sạch (m2/h) |
Trọng lượng (Kg) |
Giá tham khảo (VNĐ) |
|
55 |
920 |
3860 |
27.5 |
~4.140.000 |
|
|
Palada PD-80/2 |
42 |
1030 |
4200 |
23.8 |
~4.950.000 |
|
55 (rác) 5 (nước) |
920 |
3860 |
- |
~5.400.000 |
|
|
55 |
920 |
3860 |
- |
~5.580.000 |
|
|
40 |
920 |
3600 |
24.5 |
~5.715.000 |
|
|
50 (rác) 2.6 (nước) |
780 |
3800 |
19.5 |
~28.200.000 |
|
|
35 |
1008 |
4800 |
85 |
~27.900.000 |
|
|
22 (rác) 12 (nước) |
1000 |
4000 |
125 |
~27.450.000 |
|
|
22 (rác) 12 (nước) |
1000 |
4000 |
116 |
~27.900.000 |
|
|
22 (rác) 12 (nước) |
1000 |
4000 |
- |
~32.400.000 |
Giá xe quét đường đẩy tay phân hóa rõ rệt dựa theo 2 dòng đẩy tay cơ và có ắc quy. Giá dòng chạy điện cao hơn nhiều lần nhưng là đáng tiền.
1.2 Bảng giá xe quét rác ngồi lái

Giá xe quét rác ngồi lái được định hình bởi công suất, năng suất quét và trang bị trên từng model.
|
Model |
Công suất (W) |
Độ rộng làm việc (mm) |
Hiệu suất làm sạch (m2/h) |
Thùng chứa nước/rác (L) |
Giá tham khảo (VND) |
|
- |
1250 |
6380 |
10/80 |
~85.500.000 |
|
|
Kumisai KMS-1250E |
2090 |
1250 |
6400 |
10/80 |
~80.100.000 |
|
2400 |
1500 |
10000 |
160/80 |
~103.500.000 |
|
|
2400 |
1400 |
8500 |
130/120 |
~108.000.000 |
|
|
- |
1350 |
8500 |
100/120 |
~117.000.000 |
|
|
Kumisai KMS-S5 |
2160 |
1450 |
9000 |
120/120 |
~107.100.000 |
|
- |
1450 |
9600 |
100/170 |
~135.000.000 |
|
|
Kumisai KMS-S6 |
2315 |
1450 |
9600 |
-/170 |
~151.200.000 |
|
Kumisai KMS-S8 |
- |
1900 |
15000 |
100/180 |
~160.200.000 |
|
Kumisai KMS-1800E |
3000 |
1800 |
13400 |
100/180 |
~157.500.000 |
|
Kumisai KMS-S9 |
- |
2000 |
15000 |
100/200 |
~179.100.000 |
|
- |
2000 |
15000 |
100/200 |
~193.500.000 |
|
|
Kumisai KMS-S11 |
1800 |
2000 |
24600 |
200/- |
~193.500.000 |
|
3160 |
2000 |
24600 |
100/220 |
~211.500.000 |
Mức giá cao khiến xe quét rác ngồi lái là lựa chọn cho những doanh nghiệp lớn, khu vực cần làm sạch rộng.
2. Tổng quan về xe quét rác công nghiệp
Xe quét rác công nghiệp kết hợp khả năng gom rác, thu bụi và làm sạch trên diện tích lớn. Thiết bị trở thành xu hướng vệ sinh chuyên nghiệp hàng đầu.
2.1 Xe quét rác là gì? Công dụng trong vệ sinh

Xe quét rác là thiết bị sử dụng chổi quét để gom bụi bẩn, rác vụn vào thùng chứa. Người vận hành chỉ cần điều khiển xe di chuyển theo tuyến cần làm sạch. Hệ thống chổi sẽ thu gom rác và đưa vào thùng chứa.
Thiết bị giúp gom bụi, đất cát, lá cây và rác khô nhanh trên diện tích lớn. Thiết bị làm sạch sát mép, giảm bụi phát tán và thu rác trực tiếp vào thùng chứa. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm nhân công, rút ngắn thời gian vệ sinh và duy trì mặt bằng sạch ổn định.
2.2 Cấu tạo xe quét rác gồm những bộ phận nào?
Nhìn chung, xe quét rác được cấu thành từ các hệ thống chính, phối hợp liên tục để quét, hút, lọc bụi và thu gom rác. Tùy dòng máy mà có những bộ phận sau:

-
Hệ thống chổi xe quét rác: Đảm nhiệm công đoạn gom rác và bụi trên bề mặt cần làm sạch.
-
Chổi bên: Quét rác từ mép đường, góc cạnh vào khu vực làm sạch.
-
Chổi chính: Gom rác về phía miệng hút để đưa vào thùng chứa.
-
Hệ thống hút - chứa: Đưa rác đã gom vào khoang chứa và hạn chế bụi phát tán.
-
Miệng hút: Tiếp nhận rác, bụi từ khu vực chổi quét.
-
Quạt hút: Tạo luồng khí để hút rác qua hệ thống.
-
Ống hút: Dẫn rác và bụi từ miệng hút vào thùng.
-
Thùng chứa: Lưu giữ rác sau khi thu gom.
-
Bộ lọc bụi: Giữ lại bụi mịn trong luồng khí trước khi thoát ra ngoài.
-
Hệ thống động lực - di chuyển: Cung cấp năng lượng và giúp xe di chuyển trên khu vực làm sạch.
-
Tay đẩy (Xe đẩy tay): Đẩy tay, tạo cơ năng để di chuyển xe, gom rác vào thùng.
-
Động cơ (Dòng chạy pin/xăng/dầu): Tạo công suất cho xe và các hệ thống chuyên dụng theo thiết kế.
-
Hệ thống lái, phanh (ngồi lái): Điều khiển hướng di chuyển và kiểm soát tốc độ xe.
-
Hệ thống điều khiển: Quản lý các chức năng của xe quét đường.
-
Bảng điều khiển: Cho phép người vận hành theo dõi và điều chỉnh các chức năng.
-
Cơ cấu nâng hạ: Điều chỉnh vị trí chổi, miệng hút hoặc thùng chứa tùy thiết kế xe.
-
Hệ thống phun nước (tùy loại): Hỗ trợ kiểm soát bụi trong quá trình xe quét hoạt động.
-
Vòi phun: Phun nước tại khu vực quét hoặc miệng hút để làm ẩm bụi.
-
Bồn nước: Cung cấp nước cho hệ thống phun trong quá trình vận hành.
2.3 Nguyên lý hoạt động của xe quét rác

Xe quét rác nhà xưởng vận hành theo chuỗi quét - gom - hút - chứa, giúp xử lý rác liên tục trong một lần di chuyển.
-
Bước 1: Quét rác - Chổi bên xoay liên tục, đưa bụi và rác từ mép đường, góc cạnh vào khu vực làm sạch.
-
Bước 2: Gom rác - Chổi chính tiếp tục cuốn và tập trung rác về phía miệng hút.
-
Bước 3: Hút rác - Quạt hút tạo luồng khí, hình thành vùng áp suất thấp để kéo rác và bụi vào bên trong xe.
-
Bước 4: Chứa rác - Rác được giữ lại trong thùng chứa kín, hạn chế phát tán ngược ra môi trường.
-
Bước 5: Lọc bụi - Luồng khí đi qua bộ lọc để giữ lại bụi mịn trước khi thoát ra ngoài.
Với máy quét rác công nghiệp có tích hợp hệ thống nước, nước còn được phun làm ẩm bụi ở khu vực quét cũng như xịt áp cao làm, sạch mặt đường.
3. Phân loại xe quét rác phổ biến hiện nay
Xe quét rác đường phố hiện được chia thành 2 nhóm chính dựa theo cách vận hành và thiết kế vị trí người điều khiển.
3.1 Xe quét rác đẩy tay
Xe quét rác đẩy tay có kết cấu gọn, người vận hành điều khiển trực tiếp bằng tay đẩy, phù hợp khu vực vừa và nhỏ. Dòng này lại được chia thành 2 phiên bản đẩy tay cơ học và đẩy tay điện:

|
Đặc điểm |
Xe quét rác đẩy tay cơ học |
Xe quét rác đẩy tay chạy điện |
|
Lực vận hành |
Người dùng trực tiếp đẩy xe để tạo chuyển động cho hệ thống chổi. |
Động cơ điện hỗ trợ quá trình quét, giúp giảm lực người dùng. |
|
Năng suất tham khảo |
Khoảng 1500 - 4000 m2/giờ, tùy model và điều kiện làm việc. |
Khoảng 4000 - 5000 m2/giờ ở các model có hiệu suất cao. |
|
Không gian phù hợp |
Sân nhỏ, vỉa hè, hành lang, lối đi và khuôn viên vừa. |
Nhà xưởng, kho bãi, sân rộng và khu vực cần vệ sinh thường xuyên. |
|
Nguồn vận hành |
Không cần điện hoặc ắc quy để tạo chuyển động cho chổi. |
Sử dụng động cơ điện và nguồn ắc quy theo thiết kế từng model. |
|
Giá tham khảo |
Khoảng 4 - 20 triệu đồng tùy brand |
Khoảng >30 triệu đến cả trăm triệu tùy hãng. |
Nhìn chung, xe cơ học phù hợp diện tích nhỏ và vừa, còn xe chạy điện phù hợp khu vực rộng, cần giảm sức người và duy trì năng suất cao.
3.2 Xe quét rác ngồi lái
Xe quét rác ngồi lái phù hợp khu vực rộng, giúp người vận hành điều khiển trực tiếp trong suốt quá trình làm sạch. Dòng này thường có thiết kế không cabin hoặc có cabin, tùy điều kiện làm việc.

|
Đặc điểm |
Xe quét rác ngồi lái không cabin |
Xe quét rác ngồi lái có cabin |
|
Thiết kế |
Vị trí người lái để mở, không có khoang bao kín. |
Người lái làm việc trong khoang được che chắn bằng cabin. |
|
Khả năng bảo vệ |
Bảo vệ người lái trước nắng, mưa và bụi hạn chế. |
Che chắn tốt hơn trước nắng, mưa và bụi trong quá trình vận hành. |
|
Tầm quan sát |
Không gian mở giúp quan sát trực tiếp xung quanh xe. |
Cabin cần thiết kế kính và góc quan sát phù hợp để không hạn chế tầm nhìn. |
|
Mức độ thoải mái |
Đơn giản, thông thoáng nhưng phụ thuộc nhiều vào thời tiết. |
Thoải mái hơn khi làm việc lâu ngoài trời, đặc biệt với cabin có điều hòa. |
|
Điều kiện sử dụng |
Phù hợp nhà xưởng, kho bãi hoặc ngoài trời khi thời tiết thuận lợi. |
Phù hợp tuyến đường, KCN và khu vực thường xuyên làm việc ngoài trời. |
Với những không gian lớn, điều kiện thời tiết thất thường thì những model có cabin là lựa chọn lý tưởng hơn.
4. Ưu điểm nổi bật của xe quét rác công nghiệp
Xe quét rác công nghiệp nổi bật ở năng suất cao, khả năng thu gom đồng đều và giảm phụ thuộc vào lao động thủ công.
4.1 Làm sạch diện tích lớn nhanh chóng

Xe quét rác hút bụi đường sử dụng chổi có chiều rộng làm việc lớn, kết hợp tốc độ di chuyển ổn định. Nhờ đó, thiết bị xử lý diện tích lớn trong thời gian ngắn hơn phương pháp thủ công.
Ví dụ, Kumisai công bố một số xe quét rác đẩy tay đạt tối đa 4800 m2/giờ. Một số dòng công nghiệp lớn hơn có năng suất lý thuyết tới 20000 m2/giờ.
Doanh nghiệp nhờ đó rút ngắn thời gian vệ sinh, đặc biệt tại nhà xưởng, kho bãi và khuôn viên rộng.
4.2 Thu gom bụi và rác hiệu quả
Hệ thống chổi đưa rác về vùng thu gom, sau đó quạt hút hoặc cơ cấu thu gom đưa rác vào thùng. Bộ lọc tiếp tục giữ bụi trong luồng khí xả.

Khả năng xử lý phụ thuộc cấu hình chổi, lực hút, bộ lọc và dung tích thùng chứa. Một số xe công nghiệp có thể xử lý cả bụi, đá, sỏi, giấy và rác kích thước lớn.
Ví dụ, Kumisai KMS 480S có thùng chứa rác 240 Lít và độ rộng làm việc 2000 mm. Cấu hình này phù hợp các khu vực cần thu gom lượng rác lớn trong thời gian dài.
Doanh nghiệp giảm số lần gom rác thủ công và hạn chế lượng rác còn sót sau mỗi lượt quét.
4.3 Tiết kiệm nhân công và thời gian
Xe quét rác giúp một người vận hành đảm nhiệm phần lớn công đoạn quét và thu gom. Điều này đặc biệt có giá trị khi doanh nghiệp phải làm sạch diện tích lớn mỗi ngày.
Theo Quyết định 592/QĐ-BXD, định mức nhân công quét, gom rác đường phố thủ công tại đô thị loại đặc biệt của nước ta là 2.5 công/10000 m2. Định mức này bao gồm quét, gom, xúc rác và vận chuyển đến điểm tập kết.

Tham khảo bảng so sánh giữa quy trình quét thủ công và dùng xe quét rác chuyên dụng để thấy được sự tối ưu về nhân công và thời gian.
|
Tiêu chí |
Quét thủ công |
Dùng xe quét rác |
|
Diện tích tham chiếu |
10000 m2 |
10000 m2 |
|
Nhân lực trực tiếp |
2.5 công theo định mức |
Thường 1 người vận hành với xe ngồi lái |
|
Năng suất thiết bị |
Phụ thuộc sức người và điều kiện tuyến đường |
Ví dụ xe Kumisai KMS 480S đạt 20000 m2/giờ theo công bố |
|
Thời gian quét lý thuyết |
Không quy đổi trực tiếp từ định mức công |
Khoảng 0.5 giờ ở mức 20000 m2/giờ |
|
Công việc đi kèm |
Quét, gom, xúc và vận chuyển rác |
Quét, gom và chứa rác trên xe, vận chuyển đến điểm tập kết |
|
Lợi thế chính |
Lý tưởng khu vực nhỏ, nhiều góc hẹp |
Tăng hiệu suất trên diện tích lớn |
Từ bảng so sánh, ta có thể thấy sử dụng xe quét rác hiệu quả gấp nhiều lần so với vệ sinh thủ công.
4.4. Hạn chế phát tán bụi

Nhiều xe quét rác có thể sử dụng phun nước, lọc bụi hoặc kết hợp cả hai để kiểm soát bụi trong quá trình làm việc. OSHA công nhận làm ướt bụi trước khi quét là một phương pháp phù hợp kiểm soát bụi.
Một số xe sử dụng hệ thống lọc nhiều tầng để giữ bụi trước khi khí thoát ra ngoài. Điều này giúp môi trường làm việc sạch hơn và giảm lượng bụi phát sinh trong quá trình vệ sinh.
4.5 Làm việc linh hoạt trên nhiều bề mặt
Xe quét rác có thể sử dụng trên nhiều bề mặt như bê tông, sàn nhà xưởng và khu vực ngoài trời. Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc thiết kế chổi, độ cao chổi và khả năng điều chỉnh áp lực.
Do đó, doanh nghiệp có thể sử dụng cùng một xe cho kho, bãi đỗ xe và khu vực sân ngoài trời nếu model cho phép. Có thể tận dụng một thiết bị cho nhiều vị trí thay vì đầu tư nhiều máy chuyên biệt.
4.6 Dễ bảo trì và thay thế phụ tùng
Các bộ phận hao mòn như chổi, bộ lọc và gioăng thường được thiết kế để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế định kỳ. Một số mẫu còn hỗ trợ thay chổi mà không cần nhiều dụng cụ.
Chỉ cần điều chỉnh cơ cấu nâng chổi là đã có thể dễ dàng tháo chổi ra khỏi trục dễ dàng.
5. Xe quét rác được sử dụng ở đâu? Các khu vực và phạm vi ứng dụng

Xe quét rác phù hợp nhiều không gian có diện tích lớn, cần làm sạch bụi bẩn và rác khô thường xuyên.
-
Đường phố: Thu gom rác trên các cung ở đô thị.
-
Khu đô thị, chung cư: Vệ sinh sân, đường nội khu và khu vực sinh hoạt chung
-
Nhà xưởng, nhà máy: Quét bụi, mạt vụn và rác khô trên nền sản xuất.
-
Khu công nghiệp: Vệ sinh đường nội bộ, sân bãi và khu vực chung.
-
Kho hàng, kho logistics: Làm sạch bụi, đất cát và rác vụn trên lối đi, sàn kho.
-
Bãi đỗ xe: Gom lá cây, đất cát và rác khô trên mặt bằng rộng.
-
Trường học, bệnh viện: Làm sạch sân trường, khuôn viên và lối đi.
-
…
6. Những tiêu chí quan trọng khi chọn mua xe quét rác hút bụi đường
Chọn xe cần dựa trên mặt bằng, loại rác, năng suất và nguồn điện phù hợp với thực tế sử dụng.
6.1 Chọn xe theo diện tích và khu vực cần vệ sinh

Diện tích càng lớn càng cần xe có bề rộng quét và năng suất cao để giảm số lượt di chuyển.
-
Mặt bằng nhỏ, nhiều góc hẹp: Chọn xe nhỏ, bán kính quay thấp, dễ điều khiển.
-
Nhà xưởng, kho bãi: Ưu tiên xe ngồi lái có bề rộng quét lớn.
-
Sân bãi, đường nội bộ: Chọn xe có khả năng vận hành ổn định trên diện tích rộng.
-
Khu vực có cửa hoặc lối đi hẹp: Đo kích thước thực tế trước khi chọn xe.
6.2 Chọn xe theo loại rác và bề mặt cần làm sạch
Loại rác quyết định trực tiếp đến chổi quét, hệ thống hút và khả năng lọc bụi của xe.
-
Bụi, cát mịn: Ưu tiên xe có hệ thống kiểm soát bụi nhiều cấp. Có xịt nước.
-
Lá cây, giấy vụn: Chọn chổi có khả năng gom rác nhẹ ổn định.
-
Sỏi, mảnh vụn: Cần chổi chính chắc và thùng chứa phù hợp.
-
Nền bê tông: Ưu tiên chổi tương thích nền cứng, hạn chế mài mòn.
-
Nền nhiều góc cạnh: Nên chọn xe có chổi bên hỗ trợ quét sát mép.
6.3 Ưu tiên năng suất làm sạch và dung tích thùng chứa

Lưu tâm đến bề rộng quét, tốc độ, năng suất và dung tích thùng chứa.
Xe có bề rộng quét lớn giúp giảm số đường chạy trên cùng một diện tích. Thùng chứa lớn cũng hạn chế thời gian dừng để đổ rác.
6.4 Chọn nguồn năng lượng theo môi trường sử dụng
-
Xe quét rác đẩy tay lý tưởng ở những khu vực ít bụi rác, diện tích nhỏ.
-
Xe điện phù hợp nhà xưởng, kho hàng và khu vực kín nhờ không phát sinh khí thải từ động cơ.
-
Xe sử dụng nhiên liệu phù hợp hơn với nhiều nhu cầu ngoài trời, tùy cấu hình từng model.
6.5 Kiểm tra hệ thống lọc bụi, phụ tùng và chính sách bảo hành

Khả năng lọc bụi, nguồn phụ tùng và dịch vụ sau bán hàng quyết định nhiều đến hiệu quả sử dụng lâu dài.
-
Hệ thống lọc bụi: Check loại lọc, khả năng vệ sinh và giá thay mới. Nếu làm việc tại nơi nhiều bụi mịn, nên ưu tiên hệ thống lọc phù hợp môi trường này.
-
Phụ tùng hao mòn: Hỏi trước giá và thời gian cung ứng chổi quét, bộ lọc, dây đai, bánh xe và ắc quy. Những bộ phận này cần thay thế theo tình trạng thực tế.
-
Khả năng cung ứng: Ưu tiên đơn vị có sẵn phụ tùng hoặc cam kết thời gian giao hàng rõ ràng. Thiếu phụ tùng có thể khiến xe phải ngừng hoạt động lâu.
-
Chính sách bảo hành: Xác nhận thời hạn, phạm vi bảo hành và địa điểm tiếp nhận sửa chữa. Cần hỏi riêng điều kiện bảo hành đối với ắc quy và các bộ phận hao mòn.
6.6. Cân đối ngân sách và tổng chi phí sử dụng
Giá xe quét rác chỉ là khoản đầu tư ban đầu. Doanh nghiệp cần tính thêm điện, nhiên liệu, phụ tùng, bảo dưỡng và sửa chữa trước khi quyết định.
-
Chi phí năng lượng: Xe điện phát sinh chi phí sạc và thay ắc quy theo thời gian sử dụng. Xe nhiên liệu cần tính mức tiêu hao theo giờ làm việc.
-
Chi phí bảo dưỡng: Tính trước chi phí thay chổi, lọc bụi, dây đai và các linh kiện hao mòn. Nên yêu cầu báo giá phụ tùng từ nhà cung cấp.
Người mua nên lập tổng chi phí dự kiến giữa các model rồi so sánh để chọn được sản phẩm phù hợp nhất. Không nhất thiết chọn xe quét rác giá rẻ nhất. Hãy chọn xe có tổng chi phí hợp lý nhất.
7. DQC-TECH phân phối đủ loại xe quét rác, chính hãng, giá tốt
Từ mặt bằng nhỏ đến KCN rộng lớn, DQC-TECH có cấu hình xe quét rác cho từng nhu cầu. Danh mục gồm cả xe đẩy tay và xe ngồi lái, đa dạng công suất, bề rộng quét và dung tích thùng chứa. Tất cả đều cam kết hàng chất lượng.

Đội ngũ nhân viên tư vấn chọn xe theo đúng bài toán vệ sinh. Đơn vị mang đến nhiều mức cấu hình và tầm giá, giúp đơn vị dễ cân đối ngân sách đầu tư.
Dịch vụ sau bán chuyên nghiệp, bảo hành dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật suốt vòng đời sản phẩm. DQC-TECH vận chuyển hàng tận nơi, hướng dẫn lắp đặt đúng chuẩn.
Xe quét rác là xu hướng vệ sinh chuyên nghiệp được nhiều doanh nghiệp hiện đại ưu tiên. Sản phẩm dần thay thế quy trình quét, gom rác thủ công.