Nội dung chính
-
1. Chi tiết cấu tạo xe quét rác đường phố
- 1.1 Xe cơ sở
- 1.2 Hệ thống chổi quét rác
- 1.3 Hệ thống hút rác và bụi
- 1.4 Thùng chứa rác
- 1.5 Hệ thống lọc bụi
- 1.6 Hệ thống phun nước dập bụi
- 1.7 Hệ thống động cơ
- 1.8 Hệ thống thủy lực
- 1.9 Hệ thống điện và bảng điều khiển
- 1.10 Cabin và các thiết bị an toàn
- 2. Cơ chế vận hành của xe quét rác hút bụi đường
- 3. Nguyên tắc sử dụng xe quét rác hiệu quả, bền lâu
- 4. FAQ về cấu tạo của xe quét đường
Cấu tạo xe quét đường là chìa khóa giải mã khả năng làm sạch những tuyến đường dài và rộng. Đằng sau mỗi lượt quét là sự phối hợp giữa chổi quét, hệ thống hút rác và nhiều cụm thiết bị chuyên dụng. Cùng DQC-TECH tìm hiểu cấu tạo chi tiết ngay dưới đây.
1. Chi tiết cấu tạo xe quét rác đường phố
Cấu tạo xe quét đường hút bụi được tổ hòa từ nhiều chi tiết. Mỗi bộ phận xe quét đường đều đảm nhiệm những vai trò riêng mà mục đích chung là nâng cao hiệu quả quét rác.
Nhìn chung, các dòng xe quét rác ngồi lái đều gồm một số bộ phận chính như sau:
1.1 Xe cơ sở

Khung gầm là kết cấu nền tảng, nâng đỡ cabin, động cơ và hệ thống quét rác chuyên dụng. Bộ phận này cần đáp ứng tải trọng, độ ổn định và điều kiện làm việc của xe.
Các thành phần chính gồm:
- Khung gầm: Chịu tải trọng xe và thiết bị, tạo nền tảng lắp đặt các cụm chức năng.
- Động cơ: Cung cấp công suất di chuyển, đồng thời có thể cấp lực cho thiết bị quét.
- Hệ thống truyền động: Truyền mô-men xoắn đến bánh xe, giúp xe vận hành.
- Bánh xe và hệ thống treo: Hỗ trợ di chuyển, chịu tải và duy trì độ ổn định.
Kết cấu xe cơ sở có thể là chassis xe tải hoặc khung xe chuyên dụng, tùy thiết kế.
1.2 Hệ thống chổi quét rác

Cũng giống như cơ chế hoạt động của máy quét rác đẩy tay, hệ thống chổi quét tiếp xúc với mặt đường để gom rác về khu vực thu nhận. Chổi bên thường đảm nhiệm việc gom rác từ mép đường vào vùng thu gom, trong khi chổi chính chỉ xuất hiện trên một số thiết kế. Tùy từng dòng xe, số lượng và cách bố trí chổi sẽ có sự khác biệt.
- Chổi bên: Có dạng đĩa tròn, sợi chổi tỏa từ trung tâm. Thường lắp ở phía trước hoặc hai bên xe, có nhiệm vụ quét rác từ mép đường vào vùng thu gom. Gồm 1 - 6 chổi tùy model.
- Chổi chính: Có 1 - 2 chổi, thiết kế dạng lô cuốn, đặt ngang dưới gầm xe. Chổi quét xe quét đường này quay dọc trục để cuốn hoặc đẩy rác vào băng tải, thùng chứa. Dòng xe quét đường chuyên dụng thường không có chổi quét chính.
- Cơ cấu truyền động: Làm chổi quay bằng motor thủy lực, motor điện hoặc cơ cấu truyền lực phù hợp.
- Cơ cấu nâng hạ: Điều chỉnh vị trí chổi khi quét hoặc khi xe di chuyển không tải.
1.3 Hệ thống hút rác và bụi

Hệ thống hút thường có trên xe quét rác hút bụi chuyên dụng. Sử dụng luồng khí để đưa rác từ mặt đường vào thùng chứa. Cụm thiết bị cơ bản gồm:
- Miệng hút: Tiếp nhận rác sau khi chổi bên gom vào vùng thu nhận.
- Đường ống hút: Dẫn hỗn hợp khí, bụi và rác đến khu vực phân tách.
- Quạt hút: Tạo chênh lệch áp suất, duy trì luồng khí phục vụ thu gom.
1.4 Thùng chứa rác

Thùng chứa tiếp nhận và lưu giữ rác sau khi thu gom, hạn chế chất thải rơi vãi trong quá trình di chuyển. Dung tích và kết cấu thùng phụ thuộc tải trọng, mục đích sử dụng và thiết kế xe.
Các bộ phận thường gặp gồm:
- Thân thùng: Thường chế tạo từ thép hoặc vật liệu phù hợp yêu cầu tải trọng, chống ăn mòn. Sức chứa từ vài chục lít đến vài khối tùy model.
- Cơ cấu khóa: Giữ cửa thùng đúng vị trí, hạn chế rác rơi vãi.
- Bánh xe, tay kéo: Các dạng thùng chứa của xe quét rác đổ thủ công sẽ có bánh xe và tay kéo, hỗ trợ đổ rác.
- Cơ cấu nâng thùng: Sử dụng xi lanh thủy lực để nâng nghiêng thùng khi xả rác. Có ở dòng xe đổ rác tự động.
1.5 Hệ thống lọc bụi

Bộ phận này giữ lại các hạt bụi trong luồng khí trước khi khí thoát ra ngoài. Không phải xe nào cũng có lọc bụi, một số bộ lọc lại khác nhau.
Một số xe sử dụng lưới lọc hoặc bộ tách bụi để giữ lại rác nhẹ và hạt bụi. Những dòng xe khác được trang bị bộ lọc sơ cấp kết hợp lõi lọc chuyên dụng.
Đặc biệt, một số model còn có cơ cấu rung giũ, tự vệ sinh bộ lọc để hạn chế tắc nghẽn và suy giảm lưu lượng khí.
1.6 Hệ thống phun nước dập bụi

Hệ thống phun nước góp phần hạn chế bụi phát tán khi chổi quét tiếp xúc với mặt đường. Cụm thiết bị thường gồm:
- Thùng chứa nước: Cung cấp nước cho quá trình dập bụi. Dung tích từ vài chục đến vài khối tùy model.
- Bơm nước: Tạo áp lực đưa nước đến các đầu phun.
- Đường ống và bộ lọc: Dẫn nước, hạn chế cặn bẩn gây tắc đầu phun.
- Đầu phun: Phân phối nước dạng sương tại chổi quét hoặc các vị trí cần kiểm soát bụi.
Một số xe quét đường đa năng còn được trang bị thêm bơm áp lực cao, hỗ trợ xịt rửa cao áp. Ví dụ như ở dòng Kumisai KMS-S14, Kumisai KMS25, DQC Tech 14F,...
1.7 Hệ thống động cơ

Xe quét đường phổ biến thường có các động cơ độc lập, cung cấp công suất riêng cho các thiết bị quét, hút và phụ trợ.
- Động cơ lái: Cung cấp công suất di chuyển cho xe cơ sở.
- Động cơ chổi: Mỗi chổi bên, chổi chính có 1 động cơ riêng. Trong đó, động cơ chổi chính thường có công suất cao hơn.
- Động cơ quạt hút: Ở những dòng có khả năng hút bụi, hút rác sẽ có thêm động cơ quạt.
Cấu tạo xe quét đường chuyên dụng thì thường dùng chung động cơ chính. Bộ trích công suất sẽ truyền công suất từ hệ truyền động của xe đến thiết bị phụ trợ
1.8 Hệ thống thủy lực
Hệ thống thủy lực sử dụng chất lỏng có áp suất để điều khiển các cơ cấu chuyên dụng. Phổ biến ở các dòng xe quét đường chuyên dụng, xả đổ rác tự động. Các thành phần thường gặp gồm:
- Bơm thủy lực: Tạo dòng dầu phục vụ truyền lực.
- Van điều khiển: Điều chỉnh hướng và lưu lượng dầu đến cơ cấu chấp hành.
- Xi lanh thủy lực: Thực hiện chuyển động nâng hạ thùng, chổi hoặc cụm thiết bị.
- Motor thủy lực: Có thể dẫn động chổi quét hoặc thiết bị khác.
- Bình dầu và đường ống: Chứa, dẫn dầu và kết nối các bộ phận.
1.9 Hệ thống điện và bảng điều khiển
Hệ thống điện cấp nguồn và điều khiển các thiết bị điện trên xe. Bảng điều khiển thường được bố trí trong cabin để người lái theo dõi trạng thái và kích hoạt chức năng.
1.10 Cabin và các thiết bị an toàn

Cabin là vị trí người lái điều khiển xe, giám sát hoạt động quét và xử lý tình huống trên đường. Thiết kế cabin cần có tầm nhìn và thao tác thuận tiện trong điều kiện làm việc thực tế.
- Ghế lái, vô lăng: Hỗ trợ tư thế ngồi và thao tác điều khiển xe.
- Hệ thống phanh: Hỗ trợ giảm tốc và dừng xe.
- Gương chiếu hậu: Giúp quan sát khu vực xung quanh xe.
- Đèn chiếu sáng, đèn cảnh báo và còi: Tăng khả năng nhận diện xe khi làm việc.
- Camera và cảm biến hỗ trợ: Có thể được trang bị để quan sát phía sau hoặc khu vực khó nhìn.
- Điều hòa: Xuất hiện trên một số mẫu, hỗ trợ điều kiện làm việc của người lái.
Trang bị an toàn thay đổi theo loại xe và cấu hình.
2. Cơ chế vận hành của xe quét rác hút bụi đường

Nguyên lý hoạt động của xe quét đường dựa trên cơ chế gom rác, thu gom vào thùng chứa và kiểm soát bụi. Quy trình cụ thể phụ thuộc vào công nghệ quét của từng dòng xe.
- Gom rác: Chổi bên xoay, đưa rác từ mép đường vào khu vực thu gom. Nếu có chổi chính, bộ phận này cuốn hoặc đẩy rác về vị trí tiếp nhận.
- Thu gom rác: Xe quét cơ học dùng chổi kết hợp băng tải hoặc cơ cấu cuốn hất để đưa rác vào thùng. Xe quét hút sử dụng quạt tạo luồng khí, hút rác qua miệng hút và đường ống dẫn.
- Lọc bụi: Với xe có bộ lọc, bộ phận này giữ lại bụi, hạn chế phát tán ra môi trường.
- Xả rác: Khi thùng đầy, xe đưa rác đến điểm tập kết và xả bằng cửa xả, cơ cấu nâng thùng hay đổ thủ công.
3. Nguyên tắc sử dụng xe quét rác hiệu quả, bền lâu

Team kỹ thuật viên của DQC-TECH khuyến nghị áp dụng các nguyên tắc sau để xe quét rác vận hành bền bỉ, hiệu quả:
- Check xe trước khi chạy: Kiểm tra chổi quét, phanh, lốp, nước dập bụi, pin. Xử lý bất thường trước khi vận hành.
- Chỉnh chổi: Để mức tiếp xúc của chổi với mặt đường hợp lý, tránh ép quá mạnh gây mòn nhanh. Để chổi quá cao lại không quét sạch rác nhỏ.
- Chạy đúng tốc độ: Giảm tốc ở khu vực nhiều rác, đường hẹp, gồ ghề để tránh bỏ sót rác và va chạm.
- Không để thùng rác quá đầy: Xả rác khi đạt giới hạn quy định, tránh tăng tải trọng và gây khó khăn khi đổ rác.
- Vệ sinh sau mỗi ca: Loại bỏ rác mắc ở chổi, miệng hút và thùng chứa; làm sạch bộ lọc theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra độ mòn chổi, hệ thống thủy lực, đường ống và các chi tiết truyền động; thay vật tư khi cần thiết.
4. FAQ về cấu tạo của xe quét đường
Tham khảo thêm một số câu hỏi thường gặp về xe quét đường để hiểu hơn về thiết bị này.
Xe quét đường có thể làm sạch sát lề đường và góc khuất không?
Trả lời: Có. Chổi quét bên lắp 2 bên xe sẽ gom rác sát bó vỉa và mép đường. Tuy nhiên, hiệu quả tại góc hẹp phụ thuộc vào tầm với của chổi và khả năng xoay trở của xe.

Xe quét đường có gây tiếng ồn lớn khi hoạt động không?
Trả lời: Xe có phát sinh tiếng ồn từ động cơ, chổi quét. Độ ồn trung bình trong khoảng 70 - 82dB. Mức ồn phụ thuộc vào thiết kế xe, tình trạng thiết bị và chế độ vận hành.
Bộ phận nào cần kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên?
Trả lời: Chổi quét, bộ lọc bụi, ống hút, vòi phun nước và hệ thống thủy lực cần check thường xuyên. Đồng thời, kiểm tra lốp, phanh và dầu máy theo lịch bảo dưỡng.
Chi phí thay thế linh kiện xe quét đường có cao không?
Trả lời: Chi phí tùy thuộc vào model, thương hiệu và loại linh kiện. Ví dụ như chổi bên xe quét rác dao động từ 500.000 - 4.500.000 đồng tùy size và dòng xe.
Cấu tạo của xe quét đường ảnh hưởng đến khả năng làm sạch và tính phù hợp với từng địa hình. Hiểu đúng sẽ giúp bạn lựa chọn chuẩn nhu cầu.